Kết quả Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam, 00h45 ngày 30/03

VĐQG Hà Lan 2024-2025 » vòng 27

  • Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Shunsuke Mito (Assist:Carel Eiting)
  • 15'
    Syb Van Ottele
    0-1
  • 45'
    0-2
    goal Gjivai Zechiel (Assist:Mitchell Van Bergen)
  • 46'
    Makan Aiko  
    Rosier Loreintz  
    0-2
  • 51'
    Jasper Dahlhaus
    0-2
  • 55'
    0-2
    Gjivai Zechiel
  • 56'
    Mitchell Dijks  
    Jasper Dahlhaus  
    0-2
  • 56'
    Alen Halilovic  
    Michut Edouard  
    0-2
  • 57'
    Bojan Radulovic Samoukovic  
    Kaj Sierhuis  
    0-2
  • 63'
    0-3
    goal Shunsuke Mito (Assist:Carel Eiting)
  • 65'
    0-3
     Joshua Kitolano
     Gjivai Zechiel
  • 80'
    Shawn Adewoye  
    Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto  
    0-3
  • 80'
    Kristoffer Peterson
    0-3
  • 82'
    0-3
     Nokkvi Thorisson
     Tobias Lauritsen
  • 82'
    0-3
     Pelle Clement
     Kristian Hlynsson
  • 86'
    Ezequiel Bullaude Goal cancelled
    0-3
  • Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam: Đội hình chính và dự bị

  • Fortuna Sittard3-4-3
    31
    Mattijs Branderhorst
    32
    Rosier Loreintz
    14
    Rodrigo Guth
    6
    Syb Van Ottele
    8
    Jasper Dahlhaus
    33
    Ezequiel Bullaude
    80
    Ryan Fosso
    12
    Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
    7
    Kristoffer Peterson
    9
    Kaj Sierhuis
    20
    Michut Edouard
    9
    Tobias Lauritsen
    7
    Mitchell Van Bergen
    10
    Kristian Hlynsson
    11
    Shunsuke Mito
    6
    Gjivai Zechiel
    8
    Carel Eiting
    2
    Said Bakari
    3
    Marvin Young
    4
    Mike Eerdhuijzen
    5
    Patrick Van Aanholt
    1
    Nick Olij
    Sparta Rotterdam4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Shawn Adewoye
    10Alen Halilovic
    11Makan Aiko
    35Mitchell Dijks
    19Bojan Radulovic Samoukovic
    28Josip Mitrovic
    25Niels Martens
    1Luuk Koopmans
    Pelle Clement 16
    Joshua Kitolano 21
    Nokkvi Thorisson 19
    Youri Schoonerwaldt 20
    Rick Meissen 14
    Mohamed Nassoh 17
    Mike Kleijn 15
    Boyd Reith 12
    Teo Quintero 13
    Kaylen Reitmaier 30
    Joel Ideho 18
    Quincy Hoeve 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Danny Buijs
    Jeroen Rijsdijk
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam: Số liệu thống kê

  • Fortuna Sittard
    Sparta Rotterdam
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 443
    Số đường chuyền
    332
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 33
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    19
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 28
    Long pass
    31
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AFC Ajax 27 21 4 2 57 20 37 67 T T T T H T
2 PSV Eindhoven 27 18 4 5 78 32 46 58 H H B T T B
3 Feyenoord 27 15 8 4 61 32 29 53 H T H T T T
4 FC Utrecht 27 15 7 5 48 39 9 52 B H T T B T
5 AZ Alkmaar 27 13 7 7 47 31 16 46 T T B H H H
6 FC Twente Enschede 27 13 7 7 53 39 14 46 T T H T B B
7 Go Ahead Eagles 27 13 5 9 49 43 6 44 T B T T T B
8 SC Heerenveen 28 9 7 12 35 49 -14 34 H T B H B T
9 Groningen 27 8 8 11 26 38 -12 32 T T H T H B
10 Fortuna Sittard 27 9 5 13 32 46 -14 32 B B T T B B
11 Heracles Almelo 27 7 10 10 35 48 -13 31 T B T B H T
12 NEC Nijmegen 27 8 6 13 40 40 0 30 H B H B T H
13 NAC Breda 27 8 6 13 29 45 -16 30 B H B H H H
14 PEC Zwolle 27 7 8 12 32 41 -9 29 B H B B H T
15 Sparta Rotterdam 27 6 10 11 28 35 -7 28 B B T H H T
16 Willem II 28 6 6 16 29 47 -18 24 B B B B B B
17 RKC Waalwijk 27 4 6 17 34 56 -22 18 T B B B B H
18 Almere City FC 27 4 6 17 18 50 -32 18 H B B B H T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation