Đối đầu Kremin Kremenchuk vs Nyva Ternopil, 16h00 ngày 31/3

Hạng 2 Ukraina 2024-2025: Kremin Kremenchuk vs Nyva Ternopil

  • Giải đấu: Hạng 2 Ukraina
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 31/3/2025 16:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Kremin Kremenchuk vs Nyva Ternopil trước đây

  • 25/05/2024
    Nyva Ternopil
    1 - 1
    Kremin Kremenchuk
    1 - 0
    D
  • 21/04/2024
    Kremin Kremenchuk
    0 - 0
    Nyva Ternopil
    0 - 0
    D
  • 22/05/2023
    Kremin Kremenchuk
    2 - 2
    Nyva Ternopil
    1 - 1
    D
  • 22/04/2023
    Nyva Ternopil
    0 - 2
    Kremin Kremenchuk
    0 - 1
    W
  • 27/11/2021
    Nyva Ternopil
    4 - 2
    Kremin Kremenchuk
    2 - 1
    L
  • 23/08/2021
    Kremin Kremenchuk
    1 - 2
    Nyva Ternopil
    0 - 2
    L
  • 07/05/2021
    Kremin Kremenchuk
    1 - 3
    Nyva Ternopil
    1 - 0
    L
  • 31/10/2020
    Nyva Ternopil
    2 - 2
    Kremin Kremenchuk
    0 - 1
    D
  • 07/08/2013
    Kremin Kremenchuk
    0 - 1
    Nyva Ternopil
    0 - 0
    L
  • 23/09/2012
    Kremin Kremenchuk
    0 - 2
    Nyva Ternopil
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Kremin Kremenchuk vs Nyva Ternopil

- Thống kê lịch sử đối đầu Kremin Kremenchuk vs Nyva Ternopil: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 4 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Kremin Kremenchuk vs Nyva Ternopil: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ukraina 8 1 4 3
Cúp Quốc Gia Ukraine 2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Kremin Kremenchuk vs Nyva Ternopil: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kremin Kremenchuk (sân nhà) 6 0 2 4
Kremin Kremenchuk (sân khách) 4 1 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kremin Kremenchuk thắng
Bại: là số trận Kremin Kremenchuk thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kremin KremenchukNyva Ternopil trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ukraina 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 0 0 0 0 0 0 0 23
2 FC Mynai 1 1 0 0 2 1 1 19 T
3 FK Yarud Mariupol 1 0 1 0 0 0 0 19 H
4 Metalurh Zaporizhya 1 0 0 1 1 2 -1 17 B
5 Nyva Ternopil 0 0 0 0 0 0 0 16
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 1 0 1 0 0 0 0 14 H
7 Dinaz Vyshgorod 1 0 0 1 1 2 -1 13 B
8 Podillya Khmelnytskyi 1 1 0 0 2 1 1 11 T
9 Kremin Kremenchuk 0 0 0 0 0 0 0 6

Cập nhật: