Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hà Lan 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hà Lan mùa 2024-2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | Groningen | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
2 | Go Ahead Eagles | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
3 | FC Twente Enschede | 28 | 16 | 57% | 12 | 43% |
4 | Willem II | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
5 | Heracles Almelo | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
6 | PEC Zwolle | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
7 | PSV Eindhoven | 28 | 23 | 82% | 5 | 18% |
8 | NAC Breda | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
9 | AFC Ajax | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
10 | Feyenoord | 28 | 17 | 60% | 11 | 39% |
11 | AZ Alkmaar | 28 | 17 | 60% | 11 | 39% |
12 | Sparta Rotterdam | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
13 | SC Heerenveen | 28 | 15 | 53% | 13 | 46% |
14 | FC Utrecht | 27 | 16 | 59% | 11 | 41% |
15 | Fortuna Sittard | 28 | 16 | 57% | 12 | 43% |
16 | NEC Nijmegen | 27 | 16 | 59% | 11 | 41% |
17 | RKC Waalwijk | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
18 | Almere City FC | 27 | 12 | 44% | 15 | 56% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Hà Lan
Tên giải đấu | VĐQG Hà Lan |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Holland Eredivisie |
Ảnh / Logo | ![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 28 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |