Tổng số trận | 132 |
Số trận đã kết thúc | 10 (7.58%) |
Số trận sắp đá | 122 (92.42%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 3 (2.27%) |
Số trận thắng (sân khách) | 5 (3.79%) |
Số trận hòa | 2 (1.52%) |
Số bàn thắng | 40 (4 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 18 (1.8 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 22 (2.2 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Nữ Utrecht (8 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Nữ PSV Eindhoven (8 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Nữ Twente Enschede (7 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Nữ ADO Den Haag, Nữ Heerenveen, Nữ SC Telstar (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Nữ ADO Den Haag, Nữ Twente Enschede, Nữ Heerenveen, Nữ Ajax Amsterdam, Nữ SC Telstar (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Nữ ADO Den Haag, Nữ Heerenveen, Nữ PSV Eindhoven, Nữ SC Telstar (0 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Nữ ADO Den Haag, Nữ Twente Enschede, Nữ PSV Eindhoven (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Nữ ADO Den Haag, Nữ Twente Enschede, Nữ PSV Eindhoven, Nữ Ajax Amsterdam (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Nữ ADO Den Haag, Nữ AZ Alkmaar, Nữ Twente Enschede, Nữ Heerenveen, Nữ PSV Eindhoven (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Nữ SC Telstar (12 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Nữ SC Telstar (7 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Nữ SC Telstar (5 bàn thua) |