Tổng số trận | 198 |
Số trận đã kết thúc | 45 (22.73%) |
Số trận sắp đá | 153 (77.27%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 17 (8.59%) |
Số trận thắng (sân khách) | 19 (9.6%) |
Số trận hòa | 9 (4.55%) |
Số bàn thắng | 143 (3.18 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 75 (1.67 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 68 (1.51 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Crusaders (20 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Larne (20 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Loughgall (9 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Ballymena United (4 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Ballymena United, Newry City (2 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Ballymena United (2 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Cliftonville FC (4 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Cliftonville FC (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Glentoran, Larne (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Newry City, Carrick Rangers (22 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Newry City (14 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Carrick Rangers (18 bàn thua) |