Tổng số trận | 90 |
Số trận đã kết thúc | 30 (33.33%) |
Số trận sắp đá | 60 (66.67%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 11 (12.22%) |
Số trận thắng (sân khách) | 11 (12.22%) |
Số trận hòa | 8 (8.89%) |
Số bàn thắng | 89 (2.97 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 47 (1.57 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 42 (1.4 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Wil 1900, Vaduz, Thun (14 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Thun (14 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Wil 1900 (11 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Bellinzona (3 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Bellinzona (1 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Schaffhausen, Baden (1 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Sion (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Neuchatel Xamax, Sion (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Sion (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Schaffhausen, Baden (17 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Baden (9 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Schaffhausen (11 bàn thua) |