Đối đầu Brno vs Vyskov, 19h00 ngày 05/4
Hạng 2 Séc 2024-2025: Brno vs Vyskov
- Giải đấu: Hạng 2 SécMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Brno vs Vyskov trước đây
- 26/08/2024Vyskov1 - 0Brno1 - 0L
- 20/04/2024Vyskov1 - 1Brno0 - 0D
- 23/09/2023Brno0 - 1Vyskov0 - 1L
- 23/04/2022Vyskov0 - 2Brno0 - 0W
- 15/10/2021Brno2 - 2Vyskov1 - 0D
- 22/01/2022Vyskov1 - 3Brno1 - 1W
- 22/02/2020Vyskov1 - 2Brno0 - 1W
- 13/07/2019Brno9 - 1Vyskov3 - 1W
- 23/02/2019Brno5 - 1Vyskov3 - 0W
- 14/07/2018Vyskov0 - 2Brno0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Brno vs Vyskov
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs Vyskov: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs Vyskov: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Séc | 5 | 1 | 2 | 2 |
Tipsport Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
Giao hữu CLB | 4 | 4 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs Vyskov: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Brno (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Brno (sân khách) | 6 | 4 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brno thắng
Bại: là số trận Brno thua
Thắng: là số trận Brno thắng
Bại: là số trận Brno thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Séc mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Brno và Vyskov trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Séc mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Séc 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tescoma Zlin | 20 | 16 | 4 | 0 | 34 | 8 | 26 | 52 | T H T T T T |
2 | Chrudim | 20 | 11 | 4 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | B H H B B T |
3 | Vyskov | 20 | 8 | 8 | 4 | 20 | 14 | 6 | 32 | T H B H T H |
4 | Viktoria Zizkov | 20 | 8 | 5 | 7 | 33 | 28 | 5 | 29 | B H T B B T |
5 | Lisen | 20 | 7 | 8 | 5 | 22 | 22 | 0 | 29 | H H B T T T |
6 | Slavia Prague B | 20 | 7 | 7 | 6 | 32 | 24 | 8 | 28 | T H T T H H |
7 | SK Prostejov | 21 | 7 | 7 | 7 | 25 | 34 | -9 | 28 | T B T B T B |
8 | FK Graffin Vlasim | 20 | 5 | 10 | 5 | 32 | 30 | 2 | 25 | B H B T B H |
9 | FK MAS Taborsko | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 20 | 1 | 25 | H H H B T B |
10 | Vysocina jihlava | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 | 30 | -5 | 25 | H B T T B T |
11 | Sparta Praha B | 20 | 5 | 7 | 8 | 31 | 33 | -2 | 22 | T H T H B H |
12 | Banik Ostrava B | 20 | 6 | 4 | 10 | 23 | 34 | -11 | 22 | B H H T T B |
13 | Opava | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 | 31 | -10 | 21 | H B B H B B |
14 | Sigma Olomouc B | 20 | 5 | 5 | 10 | 25 | 31 | -6 | 20 | H B B B B H |
15 | Brno | 20 | 4 | 8 | 8 | 22 | 32 | -10 | 20 | T H H T B H |
16 | SK Slovan Varnsdorf | 20 | 4 | 5 | 11 | 22 | 31 | -9 | 17 | B H T B T B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: