Phong độ Vyskov gần đây, KQ Vyskov mới nhất

Phong độ Vyskov gần đây

  • 05/04/2025
    Brno
    Vyskov
    0 - 0
    W
  • 01/04/2025
    FK Graffin Vlasim
    Vyskov
    0 - 0
    D
  • 29/03/2025
    Vyskov
    Opava
    0 - 0
    W
  • 16/03/2025
    Slavia Prague B
    Vyskov
    0 - 0
    D
  • 08/03/2025
    Vyskov
    Banik Ostrava B
    0 - 2
    L
  • 22/02/2025
    Vysocina jihlava
    Vyskov
    0 - 0
    W
  • 14/02/2025
    NK Aluminij
    Vyskov
    0 - 1
    W
  • 11/02/2025
    Vyskov
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 0
    D
  • 04/02/2025
    Floridsdorfer AC
    Vyskov
    0 - 2
    W
  • 01/02/2025
    Povazska Bystrica
    Vyskov
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Vyskov gần đây, KQ Vyskov mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 3 1

Thống kê phong độ Vyskov gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 5 4 1 0
- Hạng 2 Séc 5 2 2 1

Phong độ Vyskov gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Vyskov mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 22/02/2025
    Vysocina jihlava
    Vyskov
    0 - 0
    W
  • 14/02/2025
    NK Aluminij
    Vyskov
    0 - 1
    W
  • 11/02/2025
    Vyskov
    NK Brinje Grosuplje
    0 - 0
    D
  • 04/02/2025
    Floridsdorfer AC
    Vyskov
    0 - 2
    W
  • 01/02/2025
    Povazska Bystrica
    Vyskov
    0 - 1
    W
  • - Kết quả Vyskov mới nhất ở giải Hạng 2 Séc

  • 05/04/2025
    Brno
    Vyskov
    0 - 0
    W
  • 01/04/2025
    FK Graffin Vlasim
    Vyskov
    0 - 0
    D
  • 29/03/2025
    Vyskov
    Opava
    0 - 0
    W
  • 16/03/2025
    Slavia Prague B
    Vyskov
    0 - 0
    D
  • 08/03/2025
    Vyskov
    Banik Ostrava B
    0 - 2
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vyskov gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Vyskov (sân nhà) 9 6 0 0
Vyskov (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vyskov thắng
Bại: là số trận Vyskov thua

BXH Hạng 2 Séc mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tescoma Zlin 20 16 4 0 34 8 26 52 T H T T T T
2 Chrudim 20 11 4 5 32 18 14 37 B H H B B T
3 Vyskov 21 9 8 4 22 15 7 35 H B H T H T
4 Viktoria Zizkov 20 8 5 7 33 28 5 29 B H T B B T
5 Lisen 20 7 8 5 22 22 0 29 H H B T T T
6 Slavia Prague B 20 7 7 6 32 24 8 28 T H T T H H
7 SK Prostejov 21 7 7 7 25 34 -9 28 T B T B T B
8 FK Graffin Vlasim 20 5 10 5 32 30 2 25 B H B T B H
9 FK MAS Taborsko 21 6 7 8 22 22 0 25 H H B T B B
10 Vysocina jihlava 21 6 7 8 25 30 -5 25 H B T T B T
11 Opava 21 6 6 9 23 32 -9 24 B B H B B T
12 Sparta Praha B 20 5 7 8 31 33 -2 22 T H T H B H
13 Banik Ostrava B 20 6 4 10 23 34 -11 22 B H H T T B
14 Sigma Olomouc B 20 5 5 10 25 31 -6 20 H B B B B H
15 Brno 21 4 8 9 23 34 -11 20 H H T B H B
16 SK Slovan Varnsdorf 20 4 5 11 22 31 -9 17 B H T B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: