Đối đầu Nairn County vs Clachnacuddin, 22h00 ngày 14/12

Hạng 4 Scotland (Highland) 2024-2025: Nairn County vs Clachnacuddin

  • Giải đấu: Hạng 4 Scotland (Highland)
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 14/12/2024 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Nairn County vs Clachnacuddin trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Nairn County vs Clachnacuddin

- Thống kê lịch sử đối đầu Nairn County vs Clachnacuddin: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Nairn County vs Clachnacuddin: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cúp FA Scotland 1 0 0 1
Scotland Regional Cup 1 0 1 0
Hạng 4 Scotland (Highland) 8 5 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Nairn County vs Clachnacuddin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Nairn County (sân nhà) 5 2 3 0
Nairn County (sân khách) 5 3 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nairn County thắng
Bại: là số trận Nairn County thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Scotland (Highland) mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nairn CountyClachnacuddin trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Scotland (Highland) mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Scotland (Highland) 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brechin City 17 14 2 1 42 12 30 44 T T H B T T
2 Brora Rangers 17 13 1 3 66 18 48 40 T H T T T B
3 Clachnacuddin 19 11 1 7 37 24 13 34 B T B B T T
4 Inverurie Loco Works 18 10 3 5 39 19 20 33 B T B B T H
5 Banks o Dee 16 10 2 4 37 14 23 32 B T T T T B
6 Formartine United 18 10 2 6 38 25 13 32 T B T B T T
7 Huntly 16 10 1 5 36 25 11 31 B T T T T T
8 Deveronvale 18 8 3 7 28 30 -2 27 T B T B T T
9 Buckie Thistle FC 18 8 2 8 38 28 10 26 B T B T B H
10 fraserburgh 16 6 7 3 28 16 12 25 B T H T T H
11 Forres Mechanics 17 7 3 7 36 47 -11 24 T B T T B B
12 Nairn County 17 6 4 7 28 29 -1 22 T H B B T B
13 Keith 17 7 0 10 20 31 -11 21 B B T T T T
14 Turriff United 17 5 2 10 23 35 -12 17 B B B B T T
15 Wick Academy 18 4 1 13 20 47 -27 13 B T B B B B
16 Lossiemouth 18 3 1 14 17 43 -26 10 B B B B B B
17 Rothes 18 3 1 14 19 66 -47 10 B B B T B B
18 Strathspey Thistle 17 2 2 13 21 64 -43 8 B B T H B B

Cập nhật: