Phong độ SC Poltava gần đây, KQ SC Poltava mới nhất

Phong độ SC Poltava gần đây

  • 25/11/2024
    SC Poltava
    Metalist 1925 Kharkiv
    0 - 0
    L
  • 17/11/2024
    FK Yarud Mariupol
    SC Poltava
    0 - 1
    W
  • 08/11/2024
    Kremin Kremenchuk
    SC Poltava
    0 - 0
    D
  • 02/11/2024
    1 SC Poltava
    Kudrivka
    1 - 2
    L
  • 25/10/2024
    FC Victoria Mykolaivka
    SC Poltava
    1 - 1
    W
  • 20/10/2024
    SC Poltava
    Metalurh Zaporizhya
    1 - 0
    D
  • 14/10/2024
    Dinaz Vyshgorod
    SC Poltava
    1 - 0
    L
  • 10/10/2024
    SC Poltava
    UCSA
    0 - 1
    D
  • 27/09/2024
    Metalist 1925 Kharkiv
    SC Poltava
    0 - 1
    W
  • 22/09/2024
    SC Poltava
    FK Yarud Mariupol
    1 - 0
    W

Thống kê phong độ SC Poltava gần đây, KQ SC Poltava mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ SC Poltava gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Ukraina 10 4 3 3

Phong độ SC Poltava gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả SC Poltava mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina

  • 25/11/2024
    SC Poltava
    Metalist 1925 Kharkiv
    0 - 0
    L
  • 17/11/2024
    FK Yarud Mariupol
    SC Poltava
    0 - 1
    W
  • 08/11/2024
    Kremin Kremenchuk
    SC Poltava
    0 - 0
    D
  • 02/11/2024
    1 SC Poltava
    Kudrivka
    1 - 2
    L
  • 25/10/2024
    FC Victoria Mykolaivka
    SC Poltava
    1 - 1
    W
  • 20/10/2024
    SC Poltava
    Metalurh Zaporizhya
    1 - 0
    D
  • 14/10/2024
    Dinaz Vyshgorod
    SC Poltava
    1 - 0
    L
  • 10/10/2024
    SC Poltava
    UCSA
    0 - 1
    D
  • 27/09/2024
    Metalist 1925 Kharkiv
    SC Poltava
    0 - 1
    W
  • 22/09/2024
    SC Poltava
    FK Yarud Mariupol
    1 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SC Poltava gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
SC Poltava (sân nhà) 7 4 0 0
SC Poltava (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận SC Poltava thắng
Bại: là số trận SC Poltava thua

BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 0 0 0 0 0 0 0 23
2 Nyva Ternopil 1 1 0 0 2 1 1 19 T
3 FC Mynai 1 1 0 0 2 1 1 19 T
4 FK Yarud Mariupol 1 0 1 0 0 0 0 19 H
5 Metalurh Zaporizhya 1 0 0 1 1 2 -1 17 B
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 1 0 1 0 0 0 0 14 H
7 Dinaz Vyshgorod 1 0 0 1 1 2 -1 13 B
8 Podillya Khmelnytskyi 1 1 0 0 2 1 1 11 T
9 Kremin Kremenchuk 1 0 0 1 1 2 -1 6 B

Cập nhật: