Phong độ Quanzhou Yassin gần đây, KQ Quanzhou Yassin mới nhất
Phong độ Quanzhou Yassin gần đây
- 04/04/2025Quanzhou YassinGuangxi Hengchen0 - 1L
- 29/03/2025Wuhan Three Towns BQuanzhou Yassin0 - 1D
- 23/03/2025Quanzhou YassinGanzhou Ruishi0 - 0D
- 19/10/2024Yan An RonghaiQuanzhou Yassin1 - 1L
- 12/10/2024Quanzhou YassinHubei Istar1 - 0W
- 06/10/2024Rizhao YuqiQuanzhou Yassin0 - 0L
- 29/09/2024Quanzhou YassinBei Li Gong1 - 1W
- 22/09/2024Taian TiankuangQuanzhou Yassin2 - 0L
- 15/09/2024Quanzhou YassinYan An Ronghai 10 - 0D
- 15/03/2025Quanzhou YassinWenzhou Professional Football Club2 - 1L
Thống kê phong độ Quanzhou Yassin gần đây, KQ Quanzhou Yassin mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Quanzhou Yassin gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Trung Quốc | 9 | 2 | 3 | 4 |
- Cúp FA Trung Quốc | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Quanzhou Yassin gần đây: theo giải đấu
- 04/04/2025Quanzhou YassinGuangxi Hengchen0 - 1L
- 29/03/2025Wuhan Three Towns BQuanzhou Yassin0 - 1D
- 23/03/2025Quanzhou YassinGanzhou Ruishi0 - 0D
- 19/10/2024Yan An RonghaiQuanzhou Yassin1 - 1L
- 12/10/2024Quanzhou YassinHubei Istar1 - 0W
- 06/10/2024Rizhao YuqiQuanzhou Yassin0 - 0L
- 29/09/2024Quanzhou YassinBei Li Gong1 - 1W
- 22/09/2024Taian TiankuangQuanzhou Yassin2 - 0L
- 15/09/2024Quanzhou YassinYan An Ronghai 10 - 0D
- 15/03/2025Quanzhou YassinWenzhou Professional Football Club2 - 1L
- Kết quả Quanzhou Yassin mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc
- Kết quả Quanzhou Yassin mới nhất ở giải Cúp FA Trung Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Quanzhou Yassin gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Quanzhou Yassin (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
Quanzhou Yassin (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Shanghai Port B | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | T T |
2 | Changchun XIdu Football Club | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
3 | Langfang City of Glory | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H H T |
4 | Wuxi Wugou | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
5 | Jiangxi Liansheng FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
6 | Haimen Codion | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
7 | Shandong Taishan B | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
8 | Rizhao Yuqi | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
9 | Taian Tiankuang | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | B H |
10 | Hubei Istar | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
11 | Xi an Ronghai | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | -5 | 1 | H B |
12 | Bei Li Gong | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong