Phong độ Hong Kong FC gần đây, KQ Hong Kong FC mới nhất
Phong độ Hong Kong FC gần đây
- 06/04/2025Hong Kong FCBiu Chun Rangers0 - 2L
- 29/03/2025Eastern A.A Football TeamHong Kong FC0 - 0D
- 15/03/2025North District FCHong Kong FC2 - 1L
- 22/02/2025LeeManHong Kong FC 10 - 0L
- 16/02/2025Hong Kong FCKitchee1 - 1L
- 09/02/2025Hong Kong FCWofoo Tai Po0 - 2L
- 26/01/2025Biu Chun RangersHong Kong FC0 - 0L
- 19/01/2025Hong Kong FCKowloon City0 - 0D
- 22/03/2025Hong Kong FCWofoo Tai Po0 - 1L
- 02/03/2025Hong Kong FCSouthern District1 - 0W
Thống kê phong độ Hong Kong FC gần đây, KQ Hong Kong FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Hong Kong FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp ưu tú Hong Kong | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Cúp FA Hồng Kông | 1 | 1 | 0 | 0 |
- VĐQG Hồng Kông | 8 | 0 | 2 | 6 |
Phong độ Hong Kong FC gần đây: theo giải đấu
- 22/03/2025Hong Kong FCWofoo Tai Po0 - 1L
- 02/03/2025Hong Kong FCSouthern District1 - 0W
- 06/04/2025Hong Kong FCBiu Chun Rangers0 - 2L
- 29/03/2025Eastern A.A Football TeamHong Kong FC0 - 0D
- 15/03/2025North District FCHong Kong FC2 - 1L
- 22/02/2025LeeManHong Kong FC 10 - 0L
- 16/02/2025Hong Kong FCKitchee1 - 1L
- 09/02/2025Hong Kong FCWofoo Tai Po0 - 2L
- 26/01/2025Biu Chun RangersHong Kong FC0 - 0L
- 19/01/2025Hong Kong FCKowloon City0 - 0D
- Kết quả Hong Kong FC mới nhất ở giải Cúp ưu tú Hong Kong
- Kết quả Hong Kong FC mới nhất ở giải Cúp FA Hồng Kông
- Kết quả Hong Kong FC mới nhất ở giải VĐQG Hồng Kông
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hong Kong FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Hong Kong FC (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
Hong Kong FC (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
Thắng: là số trận Hong Kong FC thắng
Bại: là số trận Hong Kong FC thua
BXH VĐQG Hồng Kông mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Wofoo Tai Po | 19 | 14 | 2 | 3 | 50 | 23 | 27 | 44 | T T T B T T |
2 | Eastern A.A Football Team | 18 | 12 | 4 | 2 | 41 | 18 | 23 | 40 | B T T T T H |
3 | LeeMan | 18 | 12 | 2 | 4 | 39 | 28 | 11 | 38 | T T H T B T |
4 | Kitchee | 19 | 10 | 5 | 4 | 50 | 18 | 32 | 35 | T B T B T B |
5 | Kowloon City | 19 | 6 | 3 | 10 | 29 | 50 | -21 | 21 | H B T B B B |
6 | Southern District | 19 | 4 | 5 | 10 | 22 | 28 | -6 | 17 | B B H T B B |
7 | Biu Chun Rangers | 18 | 4 | 4 | 10 | 26 | 43 | -17 | 16 | B H T B B T |
8 | North District FC | 19 | 4 | 3 | 12 | 31 | 54 | -23 | 15 | B B B T T T |
9 | Hong Kong FC | 19 | 3 | 2 | 14 | 15 | 41 | -26 | 11 | B B B B H B |
AFC CL AFC CL qualifying
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong