Phong độ Metaloglobus gần đây, KQ Metaloglobus mới nhất
Phong độ Metaloglobus gần đây
- 27/03/2025MetaloglobusScolar Resita0 - 3L
- 15/03/2025MetaloglobusUniversitatea Craiova 11 - 1W
- 08/03/2025Corvinul HunedoaraMetaloglobus0 - 1W
- 22/02/2025Concordia ChiajnaMetaloglobus0 - 1W
- 16/12/2024MetaloglobusCSM Slatina0 - 0L
- 10/12/2024FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus 11 - 0L
- 30/11/2024MetaloglobusFC Bihor Oradea 10 - 0W
- 23/11/20241 CSM FocsaniMetaloglobus0 - 0W
- 11/11/2024MetaloglobusCSA Steaua Bucuresti0 - 0D
- 02/11/2024ACS DumbravitaMetaloglobus0 - 0W
Thống kê phong độ Metaloglobus gần đây, KQ Metaloglobus mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Metaloglobus gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Romania | 10 | 6 | 1 | 3 |
Phong độ Metaloglobus gần đây: theo giải đấu
- 27/03/2025MetaloglobusScolar Resita0 - 3L
- 15/03/2025MetaloglobusUniversitatea Craiova 11 - 1W
- 08/03/2025Corvinul HunedoaraMetaloglobus0 - 1W
- 22/02/2025Concordia ChiajnaMetaloglobus0 - 1W
- 16/12/2024MetaloglobusCSM Slatina0 - 0L
- 10/12/2024FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus 11 - 0L
- 30/11/2024MetaloglobusFC Bihor Oradea 10 - 0W
- 23/11/20241 CSM FocsaniMetaloglobus0 - 0W
- 11/11/2024MetaloglobusCSA Steaua Bucuresti0 - 0D
- 02/11/2024ACS DumbravitaMetaloglobus0 - 0W
- Kết quả Metaloglobus mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Metaloglobus gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Metaloglobus (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
Metaloglobus (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Afumati | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30 | T |
2 | CSM Slatina | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29 | T |
3 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | |
4 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26 | T |
5 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 18 | B |
6 | ACS Viitorul Selimbar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 18 | B |
7 | Muscelul Campulung 2022 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 7 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania