Phong độ Le Puy Foot 43 Auvergne gần đây, KQ Le Puy Foot 43 Auvergne mới nhất
Phong độ Le Puy Foot 43 Auvergne gần đây
- 22/03/2025Le Puy Foot 43 AuvergneSaint-Priest1 - 0W
- 16/03/2025Marignane GignacLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0W
- 08/03/2025Le Puy Foot 43 AuvergneJura Sud Foot2 - 0W
- 02/03/2025Le Puy Foot 43 AuvergneToulon0 - 0W
- 27/02/2025Le Puy Foot 43 AuvergneGOAL FC 11 - 0W
- 23/02/20251 GRACESLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0W
- 15/02/2025GFA Rumilly VallieresLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0W
- 08/02/20251 Le Puy Foot 43 AuvergneAndrezieux 10 - 1L
- 26/01/2025Cannes ASLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 1L
- 15/01/2025DivesLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0L
Thống kê phong độ Le Puy Foot 43 Auvergne gần đây, KQ Le Puy Foot 43 Auvergne mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ Le Puy Foot 43 Auvergne gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Nghiệp dư pháp | 9 | 7 | 0 | 2 |
- Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Le Puy Foot 43 Auvergne gần đây: theo giải đấu
- 22/03/2025Le Puy Foot 43 AuvergneSaint-Priest1 - 0W
- 16/03/2025Marignane GignacLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0W
- 08/03/2025Le Puy Foot 43 AuvergneJura Sud Foot2 - 0W
- 02/03/2025Le Puy Foot 43 AuvergneToulon0 - 0W
- 27/02/2025Le Puy Foot 43 AuvergneGOAL FC 11 - 0W
- 23/02/20251 GRACESLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0W
- 15/02/2025GFA Rumilly VallieresLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0W
- 08/02/20251 Le Puy Foot 43 AuvergneAndrezieux 10 - 1L
- 26/01/2025Cannes ASLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 1L
- 15/01/2025DivesLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0L
- Kết quả Le Puy Foot 43 Auvergne mới nhất ở giải Nghiệp dư pháp
- Kết quả Le Puy Foot 43 Auvergne mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Le Puy Foot 43 Auvergne gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Le Puy Foot 43 Auvergne (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
Le Puy Foot 43 Auvergne (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Nghiệp dư pháp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 23 | 13 | 7 | 3 | 36 | 14 | 22 | 46 | T T T T T T |
2 | Angouleme | 24 | 10 | 9 | 5 | 24 | 24 | 0 | 39 | H T H T T T |
3 | Cannes AS | 23 | 10 | 8 | 5 | 37 | 26 | 11 | 38 | T H T T B B |
4 | Hyeres | 23 | 9 | 10 | 4 | 25 | 17 | 8 | 37 | B T H T T B |
5 | GRACES | 23 | 8 | 9 | 6 | 32 | 23 | 9 | 33 | T H B H H B |
6 | GFA Rumilly Vallieres | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 24 | 6 | 32 | B T B B T T |
7 | Toulon | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 29 | 1 | 32 | T T B B B H |
8 | Istres | 24 | 9 | 4 | 11 | 33 | 38 | -5 | 31 | B B H T T B |
9 | GOAL FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 29 | 32 | -3 | 30 | T B T H B T |
10 | Frejus St-Raphael | 23 | 7 | 9 | 7 | 23 | 27 | -4 | 30 | B H B H T H |
11 | Saint-Priest | 23 | 8 | 5 | 10 | 24 | 28 | -4 | 29 | B B B T B B |
12 | Andrezieux | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 | 23 | 5 | 28 | H T B B T B |
13 | Marignane Gignac | 23 | 7 | 6 | 10 | 22 | 35 | -13 | 27 | B H H T B B |
14 | FC Bergerac | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 38 | -9 | 26 | T H H B B T |
15 | Jura Sud Foot | 23 | 5 | 9 | 9 | 24 | 29 | -5 | 24 | B H B B H T |
16 | Genets Anglet | 23 | 4 | 5 | 14 | 21 | 40 | -19 | 17 | B B B B T B |
Cập nhật: