Phong độ Creteil gần đây, KQ Creteil mới nhất

Phong độ Creteil gần đây

  • 23/03/2025
    Fleury Merogis U.S.
    Creteil
    1 - 0
    L
  • 16/03/2025
    Creteil
    Beauvais
    0 - 0
    D
  • 09/03/2025
    Balagne
    Creteil
    0 - 0
    D
  • 02/03/2025
    ES Wasquehal
    Creteil
    0 - 3
    W
  • 23/02/2025
    Creteil
    Thionville FC
    1 - 1
    L
  • 16/02/2025
    Creteil
    Biesheim
    0 - 0
    L
  • 09/02/2025
    AS Villers Houlgate
    Creteil
    1 - 0
    L
  • 26/01/2025
    Creteil
    Chantilly 1
    1 - 1
    W
  • 12/01/2025
    Creteil
    AS Furiani Agliani
    0 - 1
    D
  • 05/01/2025
    Creteil
    Bobigny A.C.
    1 - 2
    L

Thống kê phong độ Creteil gần đây, KQ Creteil mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 3 5

Thống kê phong độ Creteil gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Nghiệp dư pháp 10 2 3 5

Phong độ Creteil gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Creteil mới nhất ở giải Nghiệp dư pháp

  • 23/03/2025
    Fleury Merogis U.S.
    Creteil
    1 - 0
    L
  • 16/03/2025
    Creteil
    Beauvais
    0 - 0
    D
  • 09/03/2025
    Balagne
    Creteil
    0 - 0
    D
  • 02/03/2025
    ES Wasquehal
    Creteil
    0 - 3
    W
  • 23/02/2025
    Creteil
    Thionville FC
    1 - 1
    L
  • 16/02/2025
    Creteil
    Biesheim
    0 - 0
    L
  • 09/02/2025
    AS Villers Houlgate
    Creteil
    1 - 0
    L
  • 26/01/2025
    Creteil
    Chantilly 1
    1 - 1
    W
  • 12/01/2025
    Creteil
    AS Furiani Agliani
    0 - 1
    D
  • 05/01/2025
    Creteil
    Bobigny A.C.
    1 - 2
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Creteil gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Creteil (sân nhà) 5 2 0 0
Creteil (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Creteil thắng
Bại: là số trận Creteil thua

BXH Nghiệp dư pháp mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Le Puy Foot 43 Auvergne 23 13 7 3 36 14 22 46 T T T T T T
2 Angouleme 24 10 9 5 24 24 0 39 H T H T T T
3 Cannes AS 23 10 8 5 37 26 11 38 T H T T B B
4 Hyeres 23 9 10 4 25 17 8 37 B T H T T B
5 GRACES 23 8 9 6 32 23 9 33 T H B H H B
6 GFA Rumilly Vallieres 23 8 8 7 30 24 6 32 B T B B T T
7 Toulon 23 8 8 7 30 29 1 32 T T B B B H
8 Istres 24 9 4 11 33 38 -5 31 B B H T T B
9 GOAL FC 23 8 6 9 29 32 -3 30 T B T H B T
10 Frejus St-Raphael 23 7 9 7 23 27 -4 30 B H B H T H
11 Saint-Priest 23 8 5 10 24 28 -4 29 B B B T B B
12 Andrezieux 24 6 10 8 28 23 5 28 H T B B T B
13 Marignane Gignac 23 7 6 10 22 35 -13 27 B H H T B B
14 FC Bergerac 24 7 5 12 29 38 -9 26 T H H B B T
15 Jura Sud Foot 23 5 9 9 24 29 -5 24 B H B B H T
16 Genets Anglet 23 4 5 14 21 40 -19 17 B B B B T B

Cập nhật: