Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây, KQ IGA Kunoichi Nữ mới nhất
Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây
- 06/04/2025IGA Kunoichi NữShizuoka Sangyo University Nữ0 - 1L
- 30/03/2025Okayama Yunogo Belle NữIGA Kunoichi Nữ1 - 0D
- 23/03/2025IGA Kunoichi NữAS Harima ALBION Nữ0 - 0W
- 16/03/2025Speranza TakatsukiNữIGA Kunoichi Nữ1 - 0W
- 20/10/2024IGA Kunoichi NữAS Harima ALBION Nữ1 - 1D
- 13/10/2024Gunma FC White Star NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0D
- 06/10/2024IGA Kunoichi NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 4L
- 08/12/2024NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 0L
- 01/12/2024IGA Kunoichi NữAS Harima ALBION Nữ0 - 1D
- 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-3]
- 23/11/2024IGA Kunoichi NữNiigata University H W Nữ1 - 0W
Thống kê phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây, KQ IGA Kunoichi Nữ mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Nhật Bản nữ | 7 | 2 | 3 | 2 |
- Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ | 3 | 1 | 1 | 1 |
Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây: theo giải đấu
- 06/04/2025IGA Kunoichi NữShizuoka Sangyo University Nữ0 - 1L
- 30/03/2025Okayama Yunogo Belle NữIGA Kunoichi Nữ1 - 0D
- 23/03/2025IGA Kunoichi NữAS Harima ALBION Nữ0 - 0W
- 16/03/2025Speranza TakatsukiNữIGA Kunoichi Nữ1 - 0W
- 20/10/2024IGA Kunoichi NữAS Harima ALBION Nữ1 - 1D
- 13/10/2024Gunma FC White Star NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0D
- 06/10/2024IGA Kunoichi NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 4L
- 08/12/2024NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 0L
- 01/12/2024IGA Kunoichi NữAS Harima ALBION Nữ0 - 1D
- 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-3]
- 23/11/2024IGA Kunoichi NữNiigata University H W Nữ1 - 0W
- Kết quả IGA Kunoichi Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
- Kết quả IGA Kunoichi Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IGA Kunoichi Nữ gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
IGA Kunoichi Nữ (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
IGA Kunoichi Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Thắng: là số trận IGA Kunoichi Nữ thắng
Bại: là số trận IGA Kunoichi Nữ thua
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AS Harima ALBION (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 9 | T B T T |
2 | Setagaya Sfida (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 8 | T T H H |
3 | NGU Nagoya (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T H H T |
4 | Yokohama FC Seagulls (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | H T B T |
5 | IGA Kunoichi (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B |
6 | Shizuoka Sangyo University (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | B B T T |
7 | Ehime FC (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H H T B |
8 | Nittaidai University (W) | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 | 0 | 4 | H H H H |
9 | Okayama Yunogo Belle (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B T H B |
10 | Orca Kamogawa FC (W) | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | H H H B |
11 | Viamaterras Miyazaki (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | B B B T |
12 | Speranza Takatsuki(W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản