Phong độ Dinamo Moscow Youth gần đây, KQ Dinamo Moscow Youth mới nhất
Phong độ Dinamo Moscow Youth gần đây
- 04/04/20251 Krylya Sovetov Samara YouthDinamo Moscow Youth 11 - 1D
- 28/03/2025Dinamo Moscow YouthCSKA Moscow (R)1 - 0W
- 14/03/2025Konopliev YouthDinamo Moscow Youth2 - 2W
- 07/03/2025Dinamo Moscow YouthFakel Youth 10 - 0W
- 08/11/20241 Dinamo Moscow YouthPFC Sochi Youth0 - 1D
- 01/11/20241 Konopliev YouthDinamo Moscow Youth2 - 3W
- 25/10/2024Spartak Moscow YouthDinamo Moscow Youth 12 - 0L
- 18/10/2024FK Krasnodar YouthDinamo Moscow Youth1 - 0L
- 04/10/2024Dinamo Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth0 - 2L
- 27/09/2024PFC Sochi YouthDinamo Moscow Youth0 - 3W
Thống kê phong độ Dinamo Moscow Youth gần đây, KQ Dinamo Moscow Youth mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Dinamo Moscow Youth gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Nga U19 | 10 | 5 | 2 | 3 |
Phong độ Dinamo Moscow Youth gần đây: theo giải đấu
- 04/04/20251 Krylya Sovetov Samara YouthDinamo Moscow Youth 11 - 1D
- 28/03/2025Dinamo Moscow YouthCSKA Moscow (R)1 - 0W
- 14/03/2025Konopliev YouthDinamo Moscow Youth2 - 2W
- 07/03/2025Dinamo Moscow YouthFakel Youth 10 - 0W
- 08/11/20241 Dinamo Moscow YouthPFC Sochi Youth0 - 1D
- 01/11/20241 Konopliev YouthDinamo Moscow Youth2 - 3W
- 25/10/2024Spartak Moscow YouthDinamo Moscow Youth 12 - 0L
- 18/10/2024FK Krasnodar YouthDinamo Moscow Youth1 - 0L
- 04/10/2024Dinamo Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth0 - 2L
- 27/09/2024PFC Sochi YouthDinamo Moscow Youth0 - 3W
- Kết quả Dinamo Moscow Youth mới nhất ở giải VĐQG Nga U19
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dinamo Moscow Youth gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Dinamo Moscow Youth (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
Dinamo Moscow Youth (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Zenit St.Petersburg Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 | H T T T |
2 | Dinamo Moscow Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T T H |
3 | FK Krasnodar Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 | H H T T |
4 | CSKA Moscow (R) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H T B T |
5 | FK Ural Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | T H T B |
6 | Spartak Moscow Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T B T H |
7 | FK Rostov Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T |
8 | Fakel Youth | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | B T T B |
9 | Lokomotiv Moscow Youth | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 6 | B T B T |
10 | Krylya Sovetov Samara Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | H T B H |
11 | Rubin Kazan (R) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | B H T B |
12 | Konopliev Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 4 | H B B T |
13 | PFC Sochi Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 4 | T B B H |
14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
15 | FC Terek Groznyi Youth | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 | H B B B |
16 | Baltika Kaliningrad Youth | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B B |
Cập nhật: