Phong độ FK Panevezys B gần đây, KQ FK Panevezys B mới nhất
Phong độ FK Panevezys B gần đây
- 04/04/2025FK Panevezys BEkranas Panevezys1 - 0W
- 29/03/2025Atomsfera MazeikiaiFK Panevezys B0 - 2W
- 15/03/2025FK Panevezys BNevezis Kedainiai0 - 0L
- 08/03/2025FK Tauras TaurageFK Panevezys B4 - 0L
- 08/11/2024FK MinijaFK Panevezys B1 - 0D
- 02/11/2024FK Panevezys BGarr and Ava 11 - 0W
- 26/10/2024Ekranas PanevezysFK Panevezys B 11 - 0L
- 19/10/2024FK Panevezys BVilniaus Baltijos Futbolo Akademija0 - 1D
- 11/10/2024Siauliai BFK Panevezys B0 - 0W
- 06/10/2024FK Panevezys BFK Kauno Zalgiris II0 - 2L
Thống kê phong độ FK Panevezys B gần đây, KQ FK Panevezys B mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ FK Panevezys B gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Lítva | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ FK Panevezys B gần đây: theo giải đấu
- 04/04/2025FK Panevezys BEkranas Panevezys1 - 0W
- 29/03/2025Atomsfera MazeikiaiFK Panevezys B0 - 2W
- 15/03/2025FK Panevezys BNevezis Kedainiai0 - 0L
- 08/03/2025FK Tauras TaurageFK Panevezys B4 - 0L
- 08/11/2024FK MinijaFK Panevezys B1 - 0D
- 02/11/2024FK Panevezys BGarr and Ava 11 - 0W
- 26/10/2024Ekranas PanevezysFK Panevezys B 11 - 0L
- 19/10/2024FK Panevezys BVilniaus Baltijos Futbolo Akademija0 - 1D
- 11/10/2024Siauliai BFK Panevezys B0 - 0W
- 06/10/2024FK Panevezys BFK Kauno Zalgiris II0 - 2L
- Kết quả FK Panevezys B mới nhất ở giải Hạng 2 Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Panevezys B gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Panevezys B (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
FK Panevezys B (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TransINVEST Vilnius | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 12 | T T T T |
2 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | T T T T |
3 | FK Tauras Taurage | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 0 | 11 | 10 | T H T T |
4 | FK Neptunas Klaipeda | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 9 | T T T B |
5 | Babrungas | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 9 | -2 | 7 | T H B T |
6 | FK Panevezys B | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 6 | B B T T |
7 | Hegelmann Litauen II | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | H H T B |
8 | Nevezis Kedainiai | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | H T B B |
9 | Siauliai B | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T |
10 | Atomsfera Mazeikiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | T H B |
11 | FK Kauno Zalgiris II | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 4 | B T B T |
12 | FK Minija | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 3 | B B B T |
13 | Lietava Jonava | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | -2 | 2 | B B H B |
14 | FK Zalgiris Vilnius B | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | H H B B |
15 | NFA Kaunas | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B H B |
16 | Ekranas Panevezys | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva