Phong độ FC Kairat Almaty gần đây, KQ FC Kairat Almaty mới nhất
Phong độ FC Kairat Almaty gần đây
- 29/03/2025Turan TurkistanFC Kairat Almaty 10 - 1W
- 08/03/2025FC Kairat AlmatyOrdabasy 13 - 0W
- 02/03/2025Lokomotiv AstanaFC Kairat Almaty1 - 0D
- 22/02/20251 FC Kairat AlmatyFK Aktobe Lento0 - 0W
- 14/02/2025KhimkiFC Kairat Almaty2 - 0L
- 14/02/2025KAMAZ Naberezhnye ChelnyFC Kairat Almaty0 - 2L
- 11/02/2025FK MakhachkalaFC Kairat Almaty0 - 0L
- 08/02/2025FC Kairat AlmatySamgurali Tskh1 - 1D
- 05/02/2025FK Nizhny NovgorodFC Kairat Almaty2 - 1L
- 01/02/2025FC Saburtalo TbilisiFC Kairat Almaty0 - 0L
Thống kê phong độ FC Kairat Almaty gần đây, KQ FC Kairat Almaty mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ FC Kairat Almaty gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 6 | 0 | 1 | 5 |
- VĐQG Kazakhstan | 3 | 2 | 1 | 0 |
- Siêu Cúp Kazakhstan | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ FC Kairat Almaty gần đây: theo giải đấu
- 14/02/2025KhimkiFC Kairat Almaty2 - 0L
- 14/02/2025KAMAZ Naberezhnye ChelnyFC Kairat Almaty0 - 2L
- 11/02/2025FK MakhachkalaFC Kairat Almaty0 - 0L
- 08/02/2025FC Kairat AlmatySamgurali Tskh1 - 1D
- 05/02/2025FK Nizhny NovgorodFC Kairat Almaty2 - 1L
- 01/02/2025FC Saburtalo TbilisiFC Kairat Almaty0 - 0L
- 29/03/2025Turan TurkistanFC Kairat Almaty 10 - 1W
- 08/03/2025FC Kairat AlmatyOrdabasy 13 - 0W
- 02/03/2025Lokomotiv AstanaFC Kairat Almaty1 - 0D
- 22/02/20251 FC Kairat AlmatyFK Aktobe Lento0 - 0W
- Kết quả FC Kairat Almaty mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Kairat Almaty mới nhất ở giải VĐQG Kazakhstan
- Kết quả FC Kairat Almaty mới nhất ở giải Siêu Cúp Kazakhstan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Kairat Almaty gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Kairat Almaty (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
FC Kairat Almaty (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lokomotiv Astana | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 10 | H T T T |
2 | Tobol Kostanai | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | T H H T |
3 | FC Kairat Almaty | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
4 | FK Aktobe Lento | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | H T T |
5 | Turan Turkistan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | T B B T |
6 | FK Yelimay Semey | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | B T H |
7 | Zhenis | 4 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | H H H H |
8 | Okzhetpes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H B |
9 | FC Zhetysu Taldykorgan | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | H H B H |
10 | FK Atyrau | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | T B B |
11 | Kaisar Kyzylorda | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B H |
12 | Ulytau Zhezkazgan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
13 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | H B H B |
14 | Ordabasy | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | -5 | 2 | H B H B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan