Phong độ Maccabi Herzliya gần đây, KQ Maccabi Herzliya mới nhất
Phong độ Maccabi Herzliya gần đây
- 28/03/2025Hapoel Kfar SabaMaccabi Herzliya0 - 0W
- 21/03/20251 Maccabi HerzliyaHapoel Ramat Gan 11 - 1D
- 18/03/2025Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC0 - 0L
- 11/03/2025Kafr QasimMaccabi Herzliya0 - 0L
- 04/03/2025Maccabi HerzliyaHapoel Tel Aviv0 - 2L
- 25/02/20251 Hapoel Umm Al FahmMaccabi Herzliya1 - 0L
- 14/02/2025Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Shalem 11 - 1W
- 07/02/2025Hapoel Natzrat IllitMaccabi Herzliya0 - 0W
- 05/02/2025Maccabi HerzliyaHapoel Raanana1 - 0W
- 31/01/2025Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Herzliya2 - 1D
Thống kê phong độ Maccabi Herzliya gần đây, KQ Maccabi Herzliya mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Maccabi Herzliya gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Israel | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Maccabi Herzliya gần đây: theo giải đấu
- 28/03/2025Hapoel Kfar SabaMaccabi Herzliya0 - 0W
- 21/03/20251 Maccabi HerzliyaHapoel Ramat Gan 11 - 1D
- 18/03/2025Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC0 - 0L
- 11/03/2025Kafr QasimMaccabi Herzliya0 - 0L
- 04/03/2025Maccabi HerzliyaHapoel Tel Aviv0 - 2L
- 25/02/20251 Hapoel Umm Al FahmMaccabi Herzliya1 - 0L
- 14/02/2025Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Shalem 11 - 1W
- 07/02/2025Hapoel Natzrat IllitMaccabi Herzliya0 - 0W
- 05/02/2025Maccabi HerzliyaHapoel Raanana1 - 0W
- 31/01/2025Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Herzliya2 - 1D
- Kết quả Maccabi Herzliya mới nhất ở giải Hạng 2 Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maccabi Herzliya gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Maccabi Herzliya (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Maccabi Herzliya (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hapoel Acre FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42 | T |
2 | Kafr Qasim | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40 | H |
3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 38 | H |
4 | Hapoel Raanana | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38 | H |
5 | Maccabi Kabilio Jaffa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30 | H |
6 | Hapoel Natzrat Illit | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | H |
7 | Hapoel Afula | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 21 | B |
8 | Hapoel Umm Al Fahm | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 19 | H |
Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: