Phong độ Hapoel Petah Tikva gần đây, KQ Hapoel Petah Tikva mới nhất
Phong độ Hapoel Petah Tikva gần đây
- 28/03/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Kfar Shalem0 - 0W
- 21/03/2025Hapoel Natzrat IllitHapoel Petah Tikva0 - 1W
- 14/03/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Raanana1 - 0W
- 07/03/20251 Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Petah Tikva0 - 0W
- 04/03/2025Hapoel Ramat GanHapoel Petah Tikva0 - 0W
- 21/02/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Rishon Lezion0 - 0W
- 18/02/2025Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Petah Tikva1 - 1D
- 11/02/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Afula 13 - 0W
- 05/02/2025Maccabi Kabilio JaffaHapoel Petah Tikva0 - 1W
- 31/01/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Kfar Saba 11 - 0W
Thống kê phong độ Hapoel Petah Tikva gần đây, KQ Hapoel Petah Tikva mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 9 | 1 | 0 |
Thống kê phong độ Hapoel Petah Tikva gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Israel | 10 | 9 | 1 | 0 |
Phong độ Hapoel Petah Tikva gần đây: theo giải đấu
- 28/03/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Kfar Shalem0 - 0W
- 21/03/2025Hapoel Natzrat IllitHapoel Petah Tikva0 - 1W
- 14/03/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Raanana1 - 0W
- 07/03/20251 Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Petah Tikva0 - 0W
- 04/03/2025Hapoel Ramat GanHapoel Petah Tikva0 - 0W
- 21/02/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Rishon Lezion0 - 0W
- 18/02/2025Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Petah Tikva1 - 1D
- 11/02/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Afula 13 - 0W
- 05/02/2025Maccabi Kabilio JaffaHapoel Petah Tikva0 - 1W
- 31/01/2025Hapoel Petah TikvaHapoel Kfar Saba 11 - 0W
- Kết quả Hapoel Petah Tikva mới nhất ở giải Hạng 2 Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hapoel Petah Tikva gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Hapoel Petah Tikva (sân nhà) | 10 | 9 | 0 | 0 |
Hapoel Petah Tikva (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Israel mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hapoel Beer Sheva | 25 | 18 | 5 | 2 | 52 | 18 | 34 | 59 | B T T T H H |
2 | Maccabi Tel Aviv | 25 | 16 | 6 | 3 | 53 | 27 | 26 | 54 | H T T B T T |
3 | Maccabi Haifa | 25 | 13 | 7 | 5 | 52 | 30 | 22 | 46 | T H H T H B |
4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 | 46 | H H B H T H |
5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 | 41 | B H T T T B |
6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 | 37 | T T T B H H |
7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 | 34 | T B T B H T |
8 | Maccabi Bnei Raina | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 | 31 | T B B T B B |
9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 | 30 | T B H H H T |
10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 | 27 | B B B T T H |
11 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 25 | 6 | 6 | 13 | 20 | 35 | -15 | 24 | B T B B B B |
12 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 | 24 | H T B B B B |
13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 | 22 | H B T B H T |
14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 | 20 | B H B T B T |
Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: