Phong độ Arbil gần đây, KQ Arbil mới nhất
Phong độ Arbil gần đây
- 03/04/2025ArbilAl Qasim Sport Club0 - 1L
- 31/03/2025AI KahrabaaArbil1 - 1L
- 13/03/20251 Al ZawraaArbil1 - 0L
- 08/03/2025ArbilAL Minaa0 - 0L
- 19/02/2025AL NajafArbil1 - 1W
- 14/02/2025ArbilZakho 20 - 0D
- 10/02/2025Newroz SC(IRQ)Arbil0 - 0L
- 04/02/20251 ArbilAl Quwa Al Jawiya0 - 1L
- 28/01/2025Al-NaftArbil0 - 1W
- 23/01/2025ArbilKarbalaa2 - 1W
Thống kê phong độ Arbil gần đây, KQ Arbil mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Arbil gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Iraq | 10 | 3 | 1 | 6 |
Phong độ Arbil gần đây: theo giải đấu
- 03/04/2025ArbilAl Qasim Sport Club0 - 1L
- 31/03/2025AI KahrabaaArbil1 - 1L
- 13/03/20251 Al ZawraaArbil1 - 0L
- 08/03/2025ArbilAL Minaa0 - 0L
- 19/02/2025AL NajafArbil1 - 1W
- 14/02/2025ArbilZakho 20 - 0D
- 10/02/2025Newroz SC(IRQ)Arbil0 - 0L
- 04/02/20251 ArbilAl Quwa Al Jawiya0 - 1L
- 28/01/2025Al-NaftArbil0 - 1W
- 23/01/2025ArbilKarbalaa2 - 1W
- Kết quả Arbil mới nhất ở giải VĐQG Iraq
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arbil gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Arbil (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
Arbil (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Zawraa | 26 | 15 | 7 | 4 | 38 | 20 | 18 | 52 | T T T T T B |
2 | Al Shorta | 23 | 14 | 8 | 1 | 46 | 14 | 32 | 50 | H T T T T T |
3 | Zakho | 25 | 14 | 7 | 4 | 42 | 21 | 21 | 49 | H T T H T B |
4 | Al Quwa Al Jawiya | 26 | 13 | 5 | 8 | 27 | 26 | 1 | 44 | T H T B B T |
5 | Al Talaba | 25 | 13 | 4 | 8 | 26 | 17 | 9 | 43 | B B T T B T |
6 | Al Qasim Sport Club | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 24 | 5 | 41 | H B T B T T |
7 | Duhok | 21 | 12 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 40 | H T T B T T |
8 | Naft Misan | 25 | 11 | 5 | 9 | 29 | 30 | -1 | 38 | T T B B T T |
9 | Al Karma | 26 | 9 | 9 | 8 | 30 | 22 | 8 | 36 | B T T H H H |
10 | Al-Naft | 26 | 8 | 10 | 8 | 15 | 16 | -1 | 34 | H H B T B H |
11 | AL Najaf | 25 | 8 | 9 | 8 | 28 | 21 | 7 | 33 | H B T B H T |
12 | Newroz SC(IRQ) | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 31 | 0 | 33 | T B B B B T |
13 | Al Karkh | 25 | 9 | 6 | 10 | 25 | 28 | -3 | 33 | T B T H T H |
14 | Arbil | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 | 42 | -10 | 32 | H T B B B B |
15 | AI Kahrabaa | 26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 27 | -4 | 31 | T B H H T B |
16 | AL Minaa | 26 | 7 | 7 | 12 | 24 | 29 | -5 | 28 | H B T H T B |
17 | Naft Al Junoob | 25 | 6 | 5 | 14 | 17 | 32 | -15 | 23 | H H B H B B |
18 | Diala | 25 | 3 | 9 | 13 | 19 | 39 | -20 | 18 | H B T H H T |
19 | Karbalaa | 26 | 3 | 9 | 14 | 14 | 36 | -22 | 18 | B H B H H B |
20 | Al-Hudod | 26 | 4 | 1 | 21 | 26 | 57 | -31 | 13 | B B B B B B |
AFC CL qualifying AFC CL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq