Phong độ Sepahan gần đây, KQ Sepahan mới nhất
Phong độ Sepahan gần đây
- 05/04/2025Aluminium ArakSepahan 10 - 0D
- 30/03/2025SepahanFoolad Khozestan1 - 0W
- 13/03/2025Nassaji MazandaranSepahan1 - 1D
- 06/03/2025SepahanEsteghlal Khozestan 10 - 0D
- 27/02/2025Tractor S.C.Sepahan0 - 0D
- 21/02/2025SepahanZob Ahan1 - 0W
- 07/02/2025MalavanSepahan0 - 1D
- 01/02/2025Shams Azar QazvinSepahan1 - 1D
- 26/01/2025SepahanKheybar Khorramabad1 - 0W
- 12/02/20251 SepahanPersepolis 11 - 1D
- 90phút [2-2], 120phút [3-2]
Thống kê phong độ Sepahan gần đây, KQ Sepahan mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 7 | 0 |
Thống kê phong độ Sepahan gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Iran | 9 | 3 | 6 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Iran | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Sepahan gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Aluminium ArakSepahan 10 - 0D
- 30/03/2025SepahanFoolad Khozestan1 - 0W
- 13/03/2025Nassaji MazandaranSepahan1 - 1D
- 06/03/2025SepahanEsteghlal Khozestan 10 - 0D
- 27/02/2025Tractor S.C.Sepahan0 - 0D
- 21/02/2025SepahanZob Ahan1 - 0W
- 07/02/2025MalavanSepahan0 - 1D
- 01/02/2025Shams Azar QazvinSepahan1 - 1D
- 26/01/2025SepahanKheybar Khorramabad1 - 0W
- 12/02/20251 SepahanPersepolis 11 - 1D
- 90phút [2-2], 120phút [3-2]
- Kết quả Sepahan mới nhất ở giải VĐQG Iran
- Kết quả Sepahan mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Iran
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sepahan gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Sepahan (sân nhà) | 10 | 3 | 0 | 0 |
Sepahan (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Iran mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tractor S.C. | 24 | 17 | 3 | 4 | 40 | 12 | 28 | 54 | T T H T T T |
2 | Sepahan | 25 | 13 | 11 | 1 | 40 | 17 | 23 | 50 | T H H H T H |
3 | Persepolis | 25 | 14 | 6 | 5 | 34 | 17 | 17 | 48 | H T T T B H |
4 | Foolad Khozestan | 24 | 12 | 6 | 6 | 29 | 25 | 4 | 42 | B T B T B H |
5 | Gol Gohar FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 18 | 14 | 4 | 36 | H T T B B H |
6 | Malavan | 25 | 9 | 6 | 10 | 25 | 25 | 0 | 33 | T T T B T B |
7 | Zob Ahan | 25 | 7 | 10 | 8 | 22 | 23 | -1 | 31 | B T B H T B |
8 | Chadormalou Ardakan | 25 | 8 | 6 | 11 | 19 | 24 | -5 | 30 | T B B B B T |
9 | Aluminium Arak | 25 | 6 | 11 | 8 | 25 | 24 | 1 | 29 | H B T B B H |
10 | Esteghlal Khozestan | 25 | 6 | 11 | 8 | 16 | 23 | -7 | 29 | B B H H T H |
11 | Esteghlal Tehran | 24 | 6 | 10 | 8 | 21 | 25 | -4 | 28 | H T B H H B |
12 | Kheybar Khorramabad | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 26 | -4 | 27 | T B T B T H |
13 | Shams Azar Qazvin | 24 | 7 | 6 | 11 | 21 | 31 | -10 | 27 | B B B T T T |
14 | Mes Rafsanjan | 25 | 5 | 9 | 11 | 19 | 32 | -13 | 24 | H T B H B H |
15 | Nassaji Mazandaran | 25 | 3 | 12 | 10 | 12 | 20 | -8 | 21 | B T B H B H |
16 | Havadar SC | 24 | 4 | 6 | 14 | 13 | 38 | -25 | 18 | T B B B T T |
AFC CL AFC CL play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iran