Phong độ Apollon Kalamarias gần đây, KQ Apollon Kalamarias mới nhất
Phong độ Apollon Kalamarias gần đây
- 22/03/2025PAOK Saloniki BApollon Kalamarias0 - 0L
- 01/03/2025Apollon KalamariasApollon Krya Vrysi0 - 0W
- 23/02/2025Apollon ParalimniouApollon Kalamarias0 - 0L
- 16/02/2025Apollon KalamariasAE Evosmou2 - 0W
- 12/02/2025Thermaikos ThermisApollon Kalamarias0 - 0W
- 08/02/2025Apollon KalamariasPosidonas Neas Michanionas0 - 0W
- 02/02/2025PAOP Neas AmisouApollon Kalamarias0 - 0W
- 26/01/2025Apollon KalamariasAris Avatou2 - 0W
- 19/01/2025Iraklis AmmoudiasApollon Kalamarias0 - 1W
- 12/01/20252 Apollon KalamariasPanthrakikos 10 - 2L
Thống kê phong độ Apollon Kalamarias gần đây, KQ Apollon Kalamarias mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ Apollon Kalamarias gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Hạng 3 Hy Lạp | 9 | 7 | 0 | 2 |
Phong độ Apollon Kalamarias gần đây: theo giải đấu
- 22/03/2025PAOK Saloniki BApollon Kalamarias0 - 0L
- 01/03/2025Apollon KalamariasApollon Krya Vrysi0 - 0W
- 23/02/2025Apollon ParalimniouApollon Kalamarias0 - 0L
- 16/02/2025Apollon KalamariasAE Evosmou2 - 0W
- 12/02/2025Thermaikos ThermisApollon Kalamarias0 - 0W
- 08/02/2025Apollon KalamariasPosidonas Neas Michanionas0 - 0W
- 02/02/2025PAOP Neas AmisouApollon Kalamarias0 - 0W
- 26/01/2025Apollon KalamariasAris Avatou2 - 0W
- 19/01/2025Iraklis AmmoudiasApollon Kalamarias0 - 1W
- 12/01/20252 Apollon KalamariasPanthrakikos 10 - 2L
- Kết quả Apollon Kalamarias mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Apollon Kalamarias mới nhất ở giải Hạng 3 Hy Lạp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Apollon Kalamarias gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Apollon Kalamarias (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
Apollon Kalamarias (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kissamikos | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 22 | T T T T H B |
2 | Panahaiki-2005 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 18 | B T H T H T |
3 | AEK Athens B | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B B H H T |
4 | Panargiakos | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 13 | H B T B H |
5 | Asteras Tripoli B | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 6 | -3 | 11 | B T B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp