Phong độ Ujpesti gần đây, KQ Ujpesti mới nhất
Phong độ Ujpesti gần đây
- 08/12/20241 Debrecin VSCUjpesti0 - 1W
- 02/12/2024UjpestiFerencvarosi TC0 - 0D
- 24/11/2024Fehervar VideotonUjpesti0 - 0W
- 10/11/2024UjpestiPaksi SE Honlapja0 - 0D
- 02/11/2024Videoton Puskas AkademiaUjpesti1 - 1D
- 27/10/2024MTK HungariaUjpesti1 - 1L
- 20/10/2024UjpestiNyiregyhaza0 - 0W
- 06/10/2024ZalaegerzsegTEUjpesti0 - 2W
- 28/09/2024UjpestiGyori ETO0 - 0D
- 30/10/2024BVSC ZugloUjpesti0 - 0W
Thống kê phong độ Ujpesti gần đây, KQ Ujpesti mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Ujpesti gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Hungary | 9 | 4 | 4 | 1 |
- Cúp Quốc Gia Hungary | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Ujpesti gần đây: theo giải đấu
- 08/12/20241 Debrecin VSCUjpesti0 - 1W
- 02/12/2024UjpestiFerencvarosi TC0 - 0D
- 24/11/2024Fehervar VideotonUjpesti0 - 0W
- 10/11/2024UjpestiPaksi SE Honlapja0 - 0D
- 02/11/2024Videoton Puskas AkademiaUjpesti1 - 1D
- 27/10/2024MTK HungariaUjpesti1 - 1L
- 20/10/2024UjpestiNyiregyhaza0 - 0W
- 06/10/2024ZalaegerzsegTEUjpesti0 - 2W
- 28/09/2024UjpestiGyori ETO0 - 0D
- 30/10/2024BVSC ZugloUjpesti0 - 0W
- Kết quả Ujpesti mới nhất ở giải VĐQG Hungary
- Kết quả Ujpesti mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ujpesti gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Ujpesti (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
Ujpesti (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Hungary mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Videoton Puskas Akademia | 16 | 10 | 2 | 4 | 26 | 17 | 9 | 32 | H B T T T B |
2 | Ferencvarosi TC | 15 | 9 | 4 | 2 | 27 | 16 | 11 | 31 | H T H H B T |
3 | Paksi SE Honlapja | 16 | 8 | 3 | 5 | 33 | 27 | 6 | 27 | B H H B B T |
4 | Diosgyor VTK | 16 | 7 | 6 | 3 | 21 | 18 | 3 | 27 | H T T H T H |
5 | Ujpesti | 16 | 7 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 26 | B H H T H T |
6 | MTK Hungaria | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 | 21 | 6 | 26 | H B H B T B |
7 | Fehervar Videoton | 16 | 6 | 3 | 7 | 22 | 22 | 0 | 21 | T T B B T T |
8 | Gyori ETO | 16 | 4 | 6 | 6 | 20 | 22 | -2 | 18 | H H H B B T |
9 | Nyiregyhaza | 16 | 5 | 3 | 8 | 21 | 28 | -7 | 18 | H H T B T B |
10 | ZalaegerzsegTE | 15 | 3 | 4 | 8 | 18 | 23 | -5 | 13 | H H T H B B |
11 | Debrecin VSC | 16 | 3 | 4 | 9 | 24 | 35 | -11 | 13 | H H H B T B |
12 | Kecskemeti TE | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 | 28 | -17 | 10 | B B B H T H |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary