Phong độ Siheung City gần đây, KQ Siheung City mới nhất
Phong độ Siheung City gần đây
- 29/03/2025Siheung CityYeoju Sejong0 - 1L
- 15/03/2025Changwon CitySiheung City0 - 0W
- 02/03/2025Siheung CityChuncheon Citizen1 - 0W
- 02/11/2024Busan Transportation CorporationSiheung City2 - 1L
- 27/10/2024Siheung CityPaju Citizen FC1 - 0W
- 04/10/20241 Daejeon KorailSiheung City0 - 1W
- 28/09/2024Siheung CityGimhae City 10 - 2L
- 21/09/2024Hwaseong FCSiheung City1 - 0D
- 14/09/2024Siheung CityChangwon City1 - 0W
- 22/03/20251 Siheung CitySeongnam FC1 - 0D
- 90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-4]
Thống kê phong độ Siheung City gần đây, KQ Siheung City mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Siheung City gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 4 Hàn Quốc | 9 | 5 | 1 | 3 |
- Cúp FA Hàn Quốc | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Siheung City gần đây: theo giải đấu
- 29/03/2025Siheung CityYeoju Sejong0 - 1L
- 15/03/2025Changwon CitySiheung City0 - 0W
- 02/03/2025Siheung CityChuncheon Citizen1 - 0W
- 02/11/2024Busan Transportation CorporationSiheung City2 - 1L
- 27/10/2024Siheung CityPaju Citizen FC1 - 0W
- 04/10/20241 Daejeon KorailSiheung City0 - 1W
- 28/09/2024Siheung CityGimhae City 10 - 2L
- 21/09/2024Hwaseong FCSiheung City1 - 0D
- 14/09/2024Siheung CityChangwon City1 - 0W
- 22/03/20251 Siheung CitySeongnam FC1 - 0D
- 90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-4]
- Kết quả Siheung City mới nhất ở giải Hạng 4 Hàn Quốc
- Kết quả Siheung City mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Siheung City gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Siheung City (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
Siheung City (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Gimhae City | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
2 | Pocheon FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 9 | T T T |
3 | Yeoju Sejong | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | H T T |
4 | Daejeon Korail | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | T T B H |
5 | Yangpyeong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T B |
6 | Siheung City | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | T T B |
7 | Changwon City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B B |
8 | Paju Citizen FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B T |
9 | Gyeongju KHNP | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
10 | Chuncheon Citizen | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 | B B T |
11 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T B |
12 | Gangneung City | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | B B H H |
13 | Busan Transportation Corporation | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
14 | Ulsan Citizens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | B B H |
15 | Mokpo City | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Title Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: