Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây, KQ Torpedo Kutaisi mới nhất
Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây
- 05/04/2025Torpedo KutaisiSamgurali Tskh0 - 1D
- 29/03/2025Dinamo BatumiTorpedo Kutaisi0 - 0L
- 15/03/2025Torpedo KutaisiDila Gori1 - 1L
- 09/03/2025Torpedo KutaisiFC Telavi0 - 1L
- 05/03/2025FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi1 - 0L
- 01/03/2025Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi0 - 1W
- 20/03/2025FC NoahTorpedo Kutaisi0 - 0L
- 19/02/2025Europa FCTorpedo Kutaisi0 - 0W
- 16/02/2025HoddTorpedo Kutaisi1 - 0D
- 13/02/2025LNZ CherkasyTorpedo Kutaisi1 - 0D
Thống kê phong độ Torpedo Kutaisi gần đây, KQ Torpedo Kutaisi mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Torpedo Kutaisi gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp quốc gia Georgia | 6 | 1 | 1 | 4 |
- Giao hữu CLB | 4 | 1 | 2 | 1 |
Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Torpedo KutaisiSamgurali Tskh0 - 1D
- 29/03/2025Dinamo BatumiTorpedo Kutaisi0 - 0L
- 15/03/2025Torpedo KutaisiDila Gori1 - 1L
- 09/03/2025Torpedo KutaisiFC Telavi0 - 1L
- 05/03/2025FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi1 - 0L
- 01/03/2025Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi0 - 1W
- 20/03/2025FC NoahTorpedo Kutaisi0 - 0L
- 19/02/2025Europa FCTorpedo Kutaisi0 - 0W
- 16/02/2025HoddTorpedo Kutaisi1 - 0D
- 13/02/2025LNZ CherkasyTorpedo Kutaisi1 - 0D
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp quốc gia Georgia
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Torpedo Kutaisi gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Torpedo Kutaisi (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
Torpedo Kutaisi (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Cúp quốc gia Georgia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Saburtalo Tbilisi | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 1 | 9 | 14 | T T T H H T |
2 | Dinamo Batumi | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 12 | H T H T T H |
3 | Dila Gori | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 11 | H B T T T H |
4 | Dinamo Tbilisi | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 | 11 | T H H T B T |
5 | Samgurali Tskh | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 8 | B T T H B H |
6 | FC Telavi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 7 | B T T H B |
7 | Gareji Sagarejo | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | H B T B B |
8 | Torpedo Kutaisi | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 4 | T B B B B H |
9 | Gagra Tbilisi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 | B H B B T B |
10 | FC Kolkheti Poti | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 8 | -7 | 4 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia