Phong độ Parnu JK Vaprus gần đây, KQ Parnu JK Vaprus mới nhất
Phong độ Parnu JK Vaprus gần đây
- 29/03/20251 Tartu JK Maag TammekaParnu JK Vaprus0 - 3W
- 15/03/2025Parnu JK VaprusLevadia Tallinn1 - 0L
- 08/03/2025FC Flora TallinnParnu JK Vaprus0 - 1W
- 01/03/2025Parnu JK VaprusNomme JK Kalju0 - 1L
- 05/03/2025Trans NarvaParnu JK Vaprus1 - 0L
- 16/02/20251 Tartu JK Maag TammekaParnu JK Vaprus 13 - 0L
- 12/02/2025Parnu JK VaprusFC Nomme United5 - 0W
- 09/02/2025Parnu JK VaprusViimsi MRJK1 - 0W
- 01/02/2025FC KuressaareParnu JK Vaprus0 - 2W
- 24/01/2025Parnu JK VaprusNomme JK Kalju 10 - 0L
Thống kê phong độ Parnu JK Vaprus gần đây, KQ Parnu JK Vaprus mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Parnu JK Vaprus gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Estonia | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Cúp Quốc Gia Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Mùa đông Estonia | 5 | 3 | 0 | 2 |
Phong độ Parnu JK Vaprus gần đây: theo giải đấu
- 29/03/20251 Tartu JK Maag TammekaParnu JK Vaprus0 - 3W
- 15/03/2025Parnu JK VaprusLevadia Tallinn1 - 0L
- 08/03/2025FC Flora TallinnParnu JK Vaprus0 - 1W
- 01/03/2025Parnu JK VaprusNomme JK Kalju0 - 1L
- 05/03/2025Trans NarvaParnu JK Vaprus1 - 0L
- 16/02/20251 Tartu JK Maag TammekaParnu JK Vaprus 13 - 0L
- 12/02/2025Parnu JK VaprusFC Nomme United5 - 0W
- 09/02/2025Parnu JK VaprusViimsi MRJK1 - 0W
- 01/02/2025FC KuressaareParnu JK Vaprus0 - 2W
- 24/01/2025Parnu JK VaprusNomme JK Kalju 10 - 0L
- Kết quả Parnu JK Vaprus mới nhất ở giải VĐQG Estonia
- Kết quả Parnu JK Vaprus mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Estonia
- Kết quả Parnu JK Vaprus mới nhất ở giải Mùa đông Estonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Parnu JK Vaprus gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Parnu JK Vaprus (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Parnu JK Vaprus (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Estonia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Levadia Tallinn | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | Paide Linnameeskond | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | FC Flora Tallinn | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | Trans Narva | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | Parnu JK Vaprus | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 6 | B T B T |
6 | Harju JK Laagri | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 6 | B T T B |
7 | Nomme JK Kalju | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | Tartu JK Maag Tammeka | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | FC Kuressaare | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B T B B |
10 | JK Tallinna Kalev | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 | 0 | B B B B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia