Phong độ FC Kuressaare gần đây, KQ FC Kuressaare mới nhất
Phong độ FC Kuressaare gần đây
- 05/04/2025JK Tallinna KalevFC Kuressaare1 - 1L
- 29/03/2025FC Flora TallinnFC Kuressaare1 - 0L
- 16/03/2025FC KuressaareHarju JK Laagri1 - 1L
- 08/03/2025Trans NarvaFC Kuressaare0 - 1W
- 02/03/2025FC KuressaarePaide Linnameeskond0 - 0L
- 21/02/2025JK Tallinna KalevFC Kuressaare2 - 0L
- 17/02/20251 Viimsi MRJKFC Kuressaare0 - 1W
- 08/02/2025Trans NarvaFC Kuressaare1 - 0D
- 01/02/2025FC KuressaareParnu JK Vaprus0 - 2L
- 26/01/2025Harju JK LaagriFC Kuressaare0 - 0L
Thống kê phong độ FC Kuressaare gần đây, KQ FC Kuressaare mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ FC Kuressaare gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Estonia | 5 | 1 | 0 | 4 |
- Mùa đông Estonia | 5 | 1 | 1 | 3 |
Phong độ FC Kuressaare gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025JK Tallinna KalevFC Kuressaare1 - 1L
- 29/03/2025FC Flora TallinnFC Kuressaare1 - 0L
- 16/03/2025FC KuressaareHarju JK Laagri1 - 1L
- 08/03/2025Trans NarvaFC Kuressaare0 - 1W
- 02/03/2025FC KuressaarePaide Linnameeskond0 - 0L
- 21/02/2025JK Tallinna KalevFC Kuressaare2 - 0L
- 17/02/20251 Viimsi MRJKFC Kuressaare0 - 1W
- 08/02/2025Trans NarvaFC Kuressaare1 - 0D
- 01/02/2025FC KuressaareParnu JK Vaprus0 - 2L
- 26/01/2025Harju JK LaagriFC Kuressaare0 - 0L
- Kết quả FC Kuressaare mới nhất ở giải VĐQG Estonia
- Kết quả FC Kuressaare mới nhất ở giải Mùa đông Estonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Kuressaare gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Kuressaare (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
FC Kuressaare (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Estonia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Levadia Tallinn | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | Paide Linnameeskond | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | FC Flora Tallinn | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | Parnu JK Vaprus | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 | B T B T H |
5 | Trans Narva | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | H B T T B |
6 | Harju JK Laagri | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 7 | B T T B H |
7 | Nomme JK Kalju | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | Tartu JK Maag Tammeka | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | FC Kuressaare | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 3 | B T B B B |
10 | JK Tallinna Kalev | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B B T |
UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia