Phong độ SC Imbabura gần đây, KQ SC Imbabura mới nhất
Phong độ SC Imbabura gần đây
- 04/04/20259 de OctubreSC Imbabura1 - 0L
- 28/03/2025Chacaritas SCSC Imbabura0 - 1D
- 21/03/2025SC ImbaburaLeones del Norte0 - 1L
- 01/12/2024SC ImbaburaSociedad Deportiva Aucas0 - 1L
- 24/11/2024Club Sport EmelecSC Imbabura0 - 2D
- 12/11/2024SC ImbaburaDeportivo Cuenca0 - 0L
- 03/11/2024Libertad FCSC Imbabura2 - 1L
- 29/10/20242 SC ImbaburaTecnico Universitario0 - 2L
- 20/10/20241 Independiente Jose TeranSC Imbabura1 - 0L
- 07/10/2024Universidad CatolicaSC Imbabura1 - 1L
Thống kê phong độ SC Imbabura gần đây, KQ SC Imbabura mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 0 | 2 | 8 |
Thống kê phong độ SC Imbabura gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Ecuador | 7 | 0 | 1 | 6 |
- Hạng 2 Ecuador | 3 | 0 | 1 | 2 |
Phong độ SC Imbabura gần đây: theo giải đấu
- 01/12/2024SC ImbaburaSociedad Deportiva Aucas0 - 1L
- 24/11/2024Club Sport EmelecSC Imbabura0 - 2D
- 12/11/2024SC ImbaburaDeportivo Cuenca0 - 0L
- 03/11/2024Libertad FCSC Imbabura2 - 1L
- 29/10/20242 SC ImbaburaTecnico Universitario0 - 2L
- 20/10/20241 Independiente Jose TeranSC Imbabura1 - 0L
- 07/10/2024Universidad CatolicaSC Imbabura1 - 1L
- 04/04/20259 de OctubreSC Imbabura1 - 0L
- 28/03/2025Chacaritas SCSC Imbabura0 - 1D
- 21/03/2025SC ImbaburaLeones del Norte0 - 1L
- Kết quả SC Imbabura mới nhất ở giải VĐQG Ecuador
- Kết quả SC Imbabura mới nhất ở giải Hạng 2 Ecuador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SC Imbabura gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
SC Imbabura (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
SC Imbabura (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cumbaya FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 | T T T |
2 | San Antonio(ECU) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | T B T |
3 | Club Leones del Norte | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | T H H |
4 | Gualaceo SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | T H H |
5 | 9 de Octubre | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H H T |
6 | Guayaquil City | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | B T H |
7 | CD Vargas Torres | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | T B H |
8 | Atletico Vinotinto | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
9 | Chacaritas SC | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | B H H |
10 | 22 de Julio | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | -4 | 2 | H H B |
11 | SC Imbabura | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
12 | CD Independiente Juniors | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ecuador