Phong độ Bijelo Brdo gần đây, KQ Bijelo Brdo mới nhất
Phong độ Bijelo Brdo gần đây
- 05/04/2025HNK Vukovar 91Bijelo Brdo0 - 0L
- 29/03/2025Bijelo BrdoNK Opatija0 - 0L
- 21/03/2025Radnik SesveteBijelo Brdo0 - 0W
- 15/03/2025NK Zrinski JurjevacBijelo Brdo0 - 1W
- 08/03/2025Bijelo BrdoRadnik Sesvete 10 - 0L
- 01/03/2025NK Orijent RijekaBijelo Brdo2 - 1L
- 23/02/20251 Bijelo BrdoHNK Vukovar 910 - 1D
- 15/02/2025NK JarunBijelo Brdo0 - 0W
- 07/02/2025BjelovarBijelo Brdo0 - 0W
- 01/02/2025HNK CibaliaBijelo Brdo0 - 1W
Thống kê phong độ Bijelo Brdo gần đây, KQ Bijelo Brdo mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Bijelo Brdo gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Hạng 2 Croatia | 8 | 3 | 1 | 4 |
Phong độ Bijelo Brdo gần đây: theo giải đấu
- 07/02/2025BjelovarBijelo Brdo0 - 0W
- 01/02/2025HNK CibaliaBijelo Brdo0 - 1W
- 05/04/2025HNK Vukovar 91Bijelo Brdo0 - 0L
- 29/03/2025Bijelo BrdoNK Opatija0 - 0L
- 21/03/2025Radnik SesveteBijelo Brdo0 - 0W
- 15/03/2025NK Zrinski JurjevacBijelo Brdo0 - 1W
- 08/03/2025Bijelo BrdoRadnik Sesvete 10 - 0L
- 01/03/2025NK Orijent RijekaBijelo Brdo2 - 1L
- 23/02/20251 Bijelo BrdoHNK Vukovar 910 - 1D
- 15/02/2025NK JarunBijelo Brdo0 - 0W
- Kết quả Bijelo Brdo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Bijelo Brdo mới nhất ở giải Hạng 2 Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bijelo Brdo gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Bijelo Brdo (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
Bijelo Brdo (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Croatia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HNK Vukovar 91 | 25 | 15 | 7 | 3 | 35 | 10 | 25 | 52 | H T T T T T |
2 | NK Opatija | 25 | 13 | 11 | 1 | 32 | 13 | 19 | 50 | H T T H T T |
3 | Radnik Sesvete | 25 | 12 | 7 | 6 | 30 | 19 | 11 | 43 | T T B B T T |
4 | NK Dubrava Zagreb | 25 | 11 | 3 | 11 | 26 | 27 | -1 | 36 | B T B B B T |
5 | NK Orijent Rijeka | 24 | 8 | 11 | 5 | 29 | 24 | 5 | 35 | B T T B H T |
6 | HNK Cibalia | 24 | 9 | 7 | 8 | 32 | 23 | 9 | 34 | T B B B T H |
7 | NK Croatia Zmijavci | 24 | 7 | 10 | 7 | 23 | 29 | -6 | 31 | H T B T B H |
8 | Rudes | 24 | 8 | 6 | 10 | 22 | 23 | -1 | 30 | T B T T H B |
9 | Bijelo Brdo | 25 | 7 | 7 | 11 | 19 | 34 | -15 | 28 | B B T T B B |
10 | NK Jarun | 25 | 6 | 8 | 11 | 24 | 27 | -3 | 26 | H B T T B B |
11 | NK Dugopolje | 25 | 4 | 11 | 10 | 24 | 36 | -12 | 23 | T B B H T B |
12 | NK Zrinski Jurjevac | 25 | 1 | 6 | 18 | 15 | 46 | -31 | 9 | H B B B B B |
Upgrade Team Upgrade Team Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia