Phong độ Feyenoord gần đây, KQ Feyenoord mới nhất
Phong độ Feyenoord gần đây
- 05/04/2025AZ AlkmaarFeyenoord0 - 1W
- 03/04/2025FeyenoordGroningen2 - 1W
- 30/03/2025FeyenoordGo Ahead Eagles1 - 1W
- 16/03/2025FC Twente EnschedeFeyenoord1 - 3W
- 02/03/2025FeyenoordNEC Nijmegen0 - 0D
- 23/02/2025FeyenoordAlmere City FC1 - 1W
- 16/02/2025NAC BredaFeyenoord0 - 0D
- 12/03/2025Inter MilanFeyenoord1 - 1L
- 06/03/2025FeyenoordInter Milan0 - 1L
- 19/02/20251 AC MilanFeyenoord1 - 0D
Thống kê phong độ Feyenoord gần đây, KQ Feyenoord mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Feyenoord gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 2 |
- VĐQG Hà Lan | 7 | 5 | 2 | 0 |
Phong độ Feyenoord gần đây: theo giải đấu
- 12/03/2025Inter MilanFeyenoord1 - 1L
- 06/03/2025FeyenoordInter Milan0 - 1L
- 19/02/20251 AC MilanFeyenoord1 - 0D
- 05/04/2025AZ AlkmaarFeyenoord0 - 1W
- 03/04/2025FeyenoordGroningen2 - 1W
- 30/03/2025FeyenoordGo Ahead Eagles1 - 1W
- 16/03/2025FC Twente EnschedeFeyenoord1 - 3W
- 02/03/2025FeyenoordNEC Nijmegen0 - 0D
- 23/02/2025FeyenoordAlmere City FC1 - 1W
- 16/02/2025NAC BredaFeyenoord0 - 0D
- Kết quả Feyenoord mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Feyenoord mới nhất ở giải VĐQG Hà Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Feyenoord gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Feyenoord (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
Feyenoord (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Hà Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AFC Ajax | 28 | 22 | 4 | 2 | 60 | 21 | 39 | 70 | T T T H T T |
2 | PSV Eindhoven | 28 | 19 | 4 | 5 | 81 | 33 | 48 | 61 | H B T T B T |
3 | Feyenoord | 28 | 16 | 8 | 4 | 62 | 32 | 30 | 56 | T H T T T T |
4 | FC Utrecht | 28 | 15 | 8 | 5 | 50 | 41 | 9 | 53 | H T T B T H |
5 | FC Twente Enschede | 28 | 13 | 8 | 7 | 54 | 40 | 14 | 47 | T H T B B H |
6 | AZ Alkmaar | 28 | 13 | 7 | 8 | 47 | 32 | 15 | 46 | T B H H H B |
7 | Go Ahead Eagles | 28 | 13 | 6 | 9 | 51 | 45 | 6 | 45 | B T T T B H |
8 | SC Heerenveen | 28 | 9 | 7 | 12 | 35 | 49 | -14 | 34 | H T B H B T |
9 | Fortuna Sittard | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 | 47 | -14 | 33 | B T T B B H |
10 | Heracles Almelo | 28 | 7 | 11 | 10 | 35 | 48 | -13 | 32 | B T B H T H |
11 | Groningen | 28 | 8 | 8 | 12 | 27 | 41 | -14 | 32 | T H T H B B |
12 | Sparta Rotterdam | 28 | 7 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 31 | B T H H T T |
13 | NEC Nijmegen | 28 | 8 | 6 | 14 | 40 | 42 | -2 | 30 | B H B T H B |
14 | PEC Zwolle | 28 | 7 | 9 | 12 | 34 | 43 | -9 | 30 | H B B H T H |
15 | NAC Breda | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 | 48 | -18 | 30 | H B H H H B |
16 | Willem II | 28 | 6 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 24 | B B B B B B |
17 | RKC Waalwijk | 28 | 4 | 7 | 17 | 34 | 56 | -22 | 19 | B B B B H H |
18 | Almere City FC | 28 | 4 | 7 | 17 | 20 | 52 | -32 | 19 | B B B H T H |
UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng Nữ Euro
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena