Phong độ Etar gần đây, KQ Etar mới nhất

Phong độ Etar gần đây

  • 03/04/2025
    Etar
    FC Dunav Ruse
    1 - 0
    D
  • 30/03/2025
    CSKA 1948 Sofia II
    Etar
    1 - 0
    L
  • 23/03/2025
    Etar
    Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
    0 - 0
    D
  • 16/03/2025
    Marek Dupnitza
    Etar
    0 - 0
    L
  • 06/03/2025
    Etar
    Pirin Blagoevgrad
    1 - 0
    W
  • 01/03/2025
    Etar
    Botev Plovdiv II
    0 - 0
    W
  • 22/02/2025
    Strumska Slava
    Etar 2
    1 - 0
    L
  • 15/02/2025
    Etar
    Belasitsa Petrich
    2 - 0
    W
  • 01/02/2025
    1 Etar
    PFC Nesebar 2
    0 - 0
    W
  • 29/01/2025
    Etar
    Spartak Pleven
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Etar gần đây, KQ Etar mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ Etar gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 2 1 1 0
- Hạng 2 Bulgaria 8 3 2 3

Phong độ Etar gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Etar mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 01/02/2025
    1 Etar
    PFC Nesebar 2
    0 - 0
    W
  • 29/01/2025
    Etar
    Spartak Pleven
    0 - 0
    D
  • - Kết quả Etar mới nhất ở giải Hạng 2 Bulgaria

  • 03/04/2025
    Etar
    FC Dunav Ruse
    1 - 0
    D
  • 30/03/2025
    CSKA 1948 Sofia II
    Etar
    1 - 0
    L
  • 23/03/2025
    Etar
    Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
    0 - 0
    D
  • 16/03/2025
    Marek Dupnitza
    Etar
    0 - 0
    L
  • 06/03/2025
    Etar
    Pirin Blagoevgrad
    1 - 0
    W
  • 01/03/2025
    Etar
    Botev Plovdiv II
    0 - 0
    W
  • 22/02/2025
    Strumska Slava
    Etar 2
    1 - 0
    L
  • 15/02/2025
    Etar
    Belasitsa Petrich
    2 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Etar gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Etar (sân nhà) 7 4 0 0
Etar (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Etar thắng
Bại: là số trận Etar thua

BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ludogorets Razgrad 27 21 4 2 55 12 43 67 H H T T B T
2 Levski Sofia 27 17 5 5 52 23 29 56 T H H H H T
3 Cherno More Varna 27 13 9 5 37 22 15 48 H T H H H B
4 Arda 27 13 8 6 39 30 9 47 H T H H T T
5 Botev Plovdiv 27 13 5 9 27 29 -2 44 B B H B H H
6 CSKA Sofia 27 12 7 8 37 25 12 43 T H T H T T
7 Spartak Varna 27 12 6 9 35 35 0 42 B B H T B T
8 Beroe Stara Zagora 27 11 5 11 31 27 4 38 T T B B B H
9 Slavia Sofia 27 10 6 11 36 37 -1 36 H T H T H B
10 CSKA 1948 Sofia 27 8 10 9 36 36 0 34 T B T T T B
11 Septemvri Sofia 27 10 3 14 32 39 -7 33 T H T B B T
12 Lokomotiv Plovdiv 27 7 7 13 26 35 -9 28 T T B H T H
13 Lokomotiv Sofia 27 7 5 15 25 41 -16 26 B T B B T B
14 FK Levski Krumovgrad 27 5 9 13 14 30 -16 24 B B H H B B
15 Botev Vratsa 27 4 5 18 18 51 -33 17 B B H B T B
16 FC Hebar Pazardzhik 27 2 8 17 20 48 -28 14 B B B T B H

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs
Cập nhật: