Phong độ Tombense gần đây, KQ Tombense mới nhất
Phong độ Tombense gần đây
- 13/03/2025Operario Ferroviario PRTombense1 - 0L
- 27/02/20251 CS Esportivo ALTombense0 - 2W
- 23/02/2025TombenseAtletico Mineiro0 - 1L
- 16/02/2025Atletico MineiroTombense0 - 0L
- 13/02/2025Villa Nova-MGTombense0 - 1W
- 09/02/2025TombenseAmerica MG1 - 0W
- 06/02/2025TombenseAymores 10 - 0W
- 02/02/2025Athletic Club MGTombense2 - 0L
- 30/01/20251 TombensePouso Alegre0 - 0D
- 27/01/2025DemocrataTombense0 - 1W
Thống kê phong độ Tombense gần đây, KQ Tombense mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Tombense gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 1 Mineiro Brazil | 8 | 4 | 1 | 3 |
- Cúp Brasil | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Tombense gần đây: theo giải đấu
- 23/02/2025TombenseAtletico Mineiro0 - 1L
- 16/02/2025Atletico MineiroTombense0 - 0L
- 13/02/2025Villa Nova-MGTombense0 - 1W
- 09/02/2025TombenseAmerica MG1 - 0W
- 06/02/2025TombenseAymores 10 - 0W
- 02/02/2025Athletic Club MGTombense2 - 0L
- 30/01/20251 TombensePouso Alegre0 - 0D
- 27/01/2025DemocrataTombense0 - 1W
- 13/03/2025Operario Ferroviario PRTombense1 - 0L
- 27/02/20251 CS Esportivo ALTombense0 - 2W
- Kết quả Tombense mới nhất ở giải Hạng 1 Mineiro Brazil
- Kết quả Tombense mới nhất ở giải Cúp Brasil
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tombense gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Tombense (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
Tombense (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Atletico Paranaense | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
2 | Operario Ferroviario PR | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
3 | America MG | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | Coritiba PR | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | Goias | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | CRB AL | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | Avai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Ferroviaria SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Gremio Novorizontin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Athletic Club MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Volta Redonda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Remo Belem (PA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | SC Paysandu Para | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
16 | Criciuma | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
17 | Chapecoense SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | Botafogo SP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | Vila Nova | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
20 | Amazonas FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
Upgrade Team Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes