Phong độ Zulte Waregem VV Nữ gần đây, KQ Zulte Waregem VV Nữ mới nhất
Phong độ Zulte Waregem VV Nữ gần đây
- 29/03/2025Zulte Waregem VV NữRacing Genk Nữ0 - 3L
- 23/03/2025Standard Liege NữZulte Waregem VV Nữ1 - 0L
- 16/03/2025Anderlecht NữZulte Waregem VV Nữ3 - 0L
- 08/03/2025Zulte Waregem VV NữWesterlo Nữ0 - 0W
- 01/03/2025Club Brugge NữZulte Waregem VV Nữ0 - 1W
- 09/02/2025Oud Heverlee Leuven NữZulte Waregem VV Nữ3 - 0L
- 01/02/2025Zulte Waregem VV NữKAA Gent Ladies Nữ0 - 2L
- 25/01/2025Westerlo NữZulte Waregem VV Nữ1 - 0L
- 18/01/2025Club Brugge NữZulte Waregem VV Nữ3 - 0L
- 14/12/2024Zulte Waregem VV NữAnderlecht Nữ0 - 1L
Thống kê phong độ Zulte Waregem VV Nữ gần đây, KQ Zulte Waregem VV Nữ mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Zulte Waregem VV Nữ gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Bỉ nữ | 10 | 2 | 0 | 8 |
Phong độ Zulte Waregem VV Nữ gần đây: theo giải đấu
- 29/03/2025Zulte Waregem VV NữRacing Genk Nữ0 - 3L
- 23/03/2025Standard Liege NữZulte Waregem VV Nữ1 - 0L
- 16/03/2025Anderlecht NữZulte Waregem VV Nữ3 - 0L
- 08/03/2025Zulte Waregem VV NữWesterlo Nữ0 - 0W
- 01/03/2025Club Brugge NữZulte Waregem VV Nữ0 - 1W
- 09/02/2025Oud Heverlee Leuven NữZulte Waregem VV Nữ3 - 0L
- 01/02/2025Zulte Waregem VV NữKAA Gent Ladies Nữ0 - 2L
- 25/01/2025Westerlo NữZulte Waregem VV Nữ1 - 0L
- 18/01/2025Club Brugge NữZulte Waregem VV Nữ3 - 0L
- 14/12/2024Zulte Waregem VV NữAnderlecht Nữ0 - 1L
- Kết quả Zulte Waregem VV Nữ mới nhất ở giải VĐQG Bỉ nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zulte Waregem VV Nữ gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Zulte Waregem VV Nữ (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Zulte Waregem VV Nữ (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Bỉ nữ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Oud Heverlee Leuven (W) | 21 | 16 | 2 | 3 | 47 | 15 | 32 | 50 | T B T T T H |
2 | Anderlecht (W) | 20 | 14 | 5 | 1 | 60 | 15 | 45 | 47 | T T T H T H |
3 | Standard Liege (W) | 21 | 10 | 6 | 5 | 35 | 21 | 14 | 36 | B H H T T H |
4 | Club Brugge (W) | 21 | 10 | 3 | 8 | 42 | 27 | 15 | 33 | T B T H H T |
5 | Racing Genk (W) | 21 | 7 | 4 | 10 | 30 | 42 | -12 | 25 | B H B B T T |
6 | Westerlo (W) | 20 | 8 | 1 | 11 | 22 | 39 | -17 | 25 | B T B B H B |
7 | KAA Gent Ladies (W) | 21 | 4 | 1 | 16 | 12 | 43 | -31 | 13 | B T B B B B |
8 | Zulte Waregem VV (W) | 21 | 3 | 0 | 18 | 9 | 55 | -46 | 9 | B T T B B B |
Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: