Zulte Waregem VV (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Zulte Waregem VV (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Zulte Waregem VV (W)
Tên khác Zulte Waregem VV Nữ
Biệt danh Zulte Waregem VV Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bỉ
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bỉ nữ
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Zulte Waregem VV (W) mới nhất

  • 29/03 22:00
    Zulte Waregem VV Nữ
    Racing Genk Nữ
    0 - 3
    Vòng 21
  • 23/03 00:00
    Standard Liege Nữ
    Zulte Waregem VV Nữ
    1 - 0
    Vòng 20
  • 16/03 00:30
    Anderlecht Nữ
    Zulte Waregem VV Nữ
    3 - 0
    Vòng 19
  • 08/03 20:00
    Zulte Waregem VV Nữ
    Westerlo Nữ
    0 - 0
    Vòng 18
  • 01/03 22:15
    Club Brugge Nữ
    Zulte Waregem VV Nữ
    0 - 1
    Vòng 17
  • 09/02 02:00
    Oud Heverlee Leuven Nữ
    Zulte Waregem VV Nữ
    3 - 0
    Vòng 16
  • 01/02 22:00
    Zulte Waregem VV Nữ
    KAA Gent Ladies Nữ
    0 - 2
    Vòng 15
  • 25/01 22:00
    Westerlo Nữ
    Zulte Waregem VV Nữ
    1 - 0
    Vòng 14
  • 18/01 22:15
    Club Brugge Nữ
    Zulte Waregem VV Nữ
    3 - 0
    Vòng 13
  • 14/12 19:30
    Zulte Waregem VV Nữ
    Anderlecht Nữ
    0 - 1
    Vòng 12

Lịch thi đấu Zulte Waregem VV (W) sắp tới

  • 08/05 21:00
    Zulte Waregem VV (w)
    White Star Bruxelles (w)
    ? - ?
    Vòng 5

BXH VĐQG Bỉ nữ mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Oud Heverlee Leuven (W) 21 16 2 3 47 15 32 50 T B T T T H
2 Anderlecht (W) 20 14 5 1 60 15 45 47 T T T H T H
3 Standard Liege (W) 21 10 6 5 35 21 14 36 B H H T T H
4 Club Brugge (W) 21 10 3 8 42 27 15 33 T B T H H T
5 Racing Genk (W) 21 7 4 10 30 42 -12 25 B H B B T T
6 Westerlo (W) 20 8 1 11 22 39 -17 25 B T B B H B
7 KAA Gent Ladies (W) 21 4 1 16 12 43 -31 13 B T B B B B
8 Zulte Waregem VV (W) 21 3 0 18 9 55 -46 9 B T T B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs