Phong độ Slavia Mozyr gần đây, KQ Slavia Mozyr mới nhất
Phong độ Slavia Mozyr gần đây
- 28/03/2025Slavia MozyrFC Molodechno3 - 0W
- 14/03/2025FK Isloch MinskSlavia Mozyr2 - 0D
- 01/12/2024Slavia MozyrFC Torpedo Zhodino0 - 1L
- 24/11/20241 FC GomelSlavia Mozyr0 - 0D
- 02/03/20251 FC MinskSlavia Mozyr 10 - 5W
- 22/02/2025Dnepr MogilevSlavia Mozyr 20 - 0W
- 08/02/2025FK Isloch MinskSlavia Mozyr0 - 0D
- 01/02/2025Dinamo MinskSlavia Mozyr1 - 0L
- 25/01/2025FC GomelSlavia Mozyr0 - 1W
- 18/01/2025FC Torpedo ZhodinoSlavia Mozyr0 - 0W
Thống kê phong độ Slavia Mozyr gần đây, KQ Slavia Mozyr mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Slavia Mozyr gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Belarus | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Giao hữu CLB | 6 | 4 | 1 | 1 |
Phong độ Slavia Mozyr gần đây: theo giải đấu
- 28/03/2025Slavia MozyrFC Molodechno3 - 0W
- 14/03/2025FK Isloch MinskSlavia Mozyr2 - 0D
- 01/12/2024Slavia MozyrFC Torpedo Zhodino0 - 1L
- 24/11/20241 FC GomelSlavia Mozyr0 - 0D
- 02/03/20251 FC MinskSlavia Mozyr 10 - 5W
- 22/02/2025Dnepr MogilevSlavia Mozyr 20 - 0W
- 08/02/2025FK Isloch MinskSlavia Mozyr0 - 0D
- 01/02/2025Dinamo MinskSlavia Mozyr1 - 0L
- 25/01/2025FC GomelSlavia Mozyr0 - 1W
- 18/01/2025FC Torpedo ZhodinoSlavia Mozyr0 - 0W
- Kết quả Slavia Mozyr mới nhất ở giải VĐQG Belarus
- Kết quả Slavia Mozyr mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Slavia Mozyr gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Slavia Mozyr (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
Slavia Mozyr (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dnepr Rohachev | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
2 | BATE Borisov | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
3 | Slavia Mozyr | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 4 | H T |
4 | FK Isloch Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
5 | FC Gomel | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
6 | Slutsksakhar Slutsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | B T H |
7 | Dinamo Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
8 | Naftan Novopolock | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | T H B |
9 | Neman Grodno | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
10 | FK Vitebsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | B B T |
11 | FC Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
12 | FC Torpedo Zhodino | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
13 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
14 | Dinamo Brest | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | H H B |
15 | Smorgon FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
16 | FC Molodechno | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus