Phong độ Naftan Novopolock gần đây, KQ Naftan Novopolock mới nhất
Phong độ Naftan Novopolock gần đây
- 05/04/20251 FK VitebskNaftan Novopolock1 - 0L
- 30/03/2025Naftan NovopolockDinamo Brest1 - 2D
- 13/03/2025FC MinskNaftan Novopolock1 - 0W
- 01/03/2025Dnepr MogilevNaftan Novopolock4 - 2L
- 25/02/2025FK Isloch MinskNaftan Novopolock0 - 0W
- 20/02/2025Naftan NovopolockFK Orsha0 - 0W
- 15/02/2025Slutsksakhar SlutskNaftan Novopolock0 - 0L
- 13/02/2025Dinamo BrestNaftan Novopolock1 - 0D
- 12/02/2025Naftan NovopolockFC Molodechno2 - 1W
- 01/02/2025BATE BorisovNaftan Novopolock1 - 0L
Thống kê phong độ Naftan Novopolock gần đây, KQ Naftan Novopolock mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Naftan Novopolock gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Belarus | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Giao hữu CLB | 7 | 3 | 1 | 3 |
Phong độ Naftan Novopolock gần đây: theo giải đấu
- 05/04/20251 FK VitebskNaftan Novopolock1 - 0L
- 30/03/2025Naftan NovopolockDinamo Brest1 - 2D
- 13/03/2025FC MinskNaftan Novopolock1 - 0W
- 01/03/2025Dnepr MogilevNaftan Novopolock4 - 2L
- 25/02/2025FK Isloch MinskNaftan Novopolock0 - 0W
- 20/02/2025Naftan NovopolockFK Orsha0 - 0W
- 15/02/2025Slutsksakhar SlutskNaftan Novopolock0 - 0L
- 13/02/2025Dinamo BrestNaftan Novopolock1 - 0D
- 12/02/2025Naftan NovopolockFC Molodechno2 - 1W
- 01/02/2025BATE BorisovNaftan Novopolock1 - 0L
- Kết quả Naftan Novopolock mới nhất ở giải VĐQG Belarus
- Kết quả Naftan Novopolock mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Naftan Novopolock gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Naftan Novopolock (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Naftan Novopolock (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dnepr Rohachev | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
2 | BATE Borisov | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
3 | Slavia Mozyr | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 4 | H T |
4 | FK Isloch Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
5 | FC Gomel | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
6 | Slutsksakhar Slutsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | B T H |
7 | Dinamo Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
8 | Naftan Novopolock | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | T H B |
9 | Neman Grodno | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
10 | FK Vitebsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | B B T |
11 | FC Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
12 | FC Torpedo Zhodino | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
13 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
14 | Dinamo Brest | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | H H B |
15 | Smorgon FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
16 | FC Molodechno | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus