Phong độ Kommunalnik Slonim gần đây, KQ Kommunalnik Slonim mới nhất
Phong độ Kommunalnik Slonim gần đây
- 05/04/2025Kommunalnik SlonimFC Gomel B0 - 0W
- 29/03/2025FC BaranovichiKommunalnik Slonim 11 - 1W
- 23/11/2024Kommunalnik SlonimFK Bumprom0 - 0D
- 16/11/2024Belarus U17Kommunalnik Slonim0 - 0L
- 10/11/2024Energetik-BGU MinskKommunalnik Slonim3 - 0L
- 05/11/2024Kommunalnik SlonimDinamo-2 Minsk0 - 0W
- 01/11/2024Kommunalnik SlonimFK Orsha 10 - 0W
- 26/10/2024FK LidaKommunalnik Slonim1 - 0L
- 12/10/2024Lokomotiv GomelKommunalnik Slonim1 - 0L
- 06/10/2024Kommunalnik SlonimBATE-2 Borisov0 - 0D
Thống kê phong độ Kommunalnik Slonim gần đây, KQ Kommunalnik Slonim mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Kommunalnik Slonim gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng nhất Belarus | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Kommunalnik Slonim gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Kommunalnik SlonimFC Gomel B0 - 0W
- 29/03/2025FC BaranovichiKommunalnik Slonim 11 - 1W
- 23/11/2024Kommunalnik SlonimFK Bumprom0 - 0D
- 16/11/2024Belarus U17Kommunalnik Slonim0 - 0L
- 10/11/2024Energetik-BGU MinskKommunalnik Slonim3 - 0L
- 05/11/2024Kommunalnik SlonimDinamo-2 Minsk0 - 0W
- 01/11/2024Kommunalnik SlonimFK Orsha 10 - 0W
- 26/10/2024FK LidaKommunalnik Slonim1 - 0L
- 12/10/2024Lokomotiv GomelKommunalnik Slonim1 - 0L
- 06/10/2024Kommunalnik SlonimBATE-2 Borisov0 - 0D
- Kết quả Kommunalnik Slonim mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kommunalnik Slonim gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Kommunalnik Slonim (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Kommunalnik Slonim (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kommunalnik Slonim | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
2 | Volna Pinsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | T H |
3 | Dnepr Mogilev | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T |
4 | BATE-2 Borisov | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 | T |
5 | FK Lida | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 | B T |
6 | Dinamo-2 Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
7 | ABFF(U19) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
8 | Ostrowitz | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | T B |
9 | FK Orsha | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T |
10 | Lokomotiv Gomel | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 | 2 | H H |
11 | Niva Dolbizno | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
12 | FK Bumprom | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
13 | Osipovichy | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
14 | FC Gomel B | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
15 | FC Baranovichi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
16 | Uni X-Labs Minsk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
17 | FC Belshina Babruisk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
18 | FK Minsk B | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus