Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây, KQ FC Belshina Babruisk mới nhất
Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây
- 30/03/2025ABFF(U19)FC Belshina Babruisk2 - 0L
- 23/11/2024FK OrshaFC Belshina Babruisk1 - 1W
- 17/11/2024FC Belshina BabruiskFK Lida1 - 1W
- 08/11/2024Dinamo-2 MinskFC Belshina Babruisk1 - 1D
- 02/11/2024FC Belshina BabruiskLokomotiv Gomel2 - 1W
- 27/10/2024BATE-2 BorisovFC Belshina Babruisk1 - 1L
- 08/03/2025Dnepr RohachevFC Belshina Babruisk3 - 0L
- 02/03/2025FC Belshina BabruiskDnepr Rohachev1 - 1L
- 15/02/2025FC GomelFC Belshina Babruisk0 - 0L
- 01/02/2025Dnepr MogilevFC Belshina Babruisk1 - 1D
Thống kê phong độ FC Belshina Babruisk gần đây, KQ FC Belshina Babruisk mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ FC Belshina Babruisk gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Hạng nhất Belarus | 6 | 3 | 1 | 2 |
- Cúp Quốc Gia Belarus | 2 | 0 | 0 | 2 |
Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây: theo giải đấu
- 15/02/2025FC GomelFC Belshina Babruisk0 - 0L
- 01/02/2025Dnepr MogilevFC Belshina Babruisk1 - 1D
- 30/03/2025ABFF(U19)FC Belshina Babruisk2 - 0L
- 23/11/2024FK OrshaFC Belshina Babruisk1 - 1W
- 17/11/2024FC Belshina BabruiskFK Lida1 - 1W
- 08/11/2024Dinamo-2 MinskFC Belshina Babruisk1 - 1D
- 02/11/2024FC Belshina BabruiskLokomotiv Gomel2 - 1W
- 27/10/2024BATE-2 BorisovFC Belshina Babruisk1 - 1L
- 08/03/2025Dnepr RohachevFC Belshina Babruisk3 - 0L
- 02/03/2025FC Belshina BabruiskDnepr Rohachev1 - 1L
- Kết quả FC Belshina Babruisk mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Belshina Babruisk mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
- Kết quả FC Belshina Babruisk mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Belshina Babruisk gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Belshina Babruisk (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
FC Belshina Babruisk (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dnepr Rohachev | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
2 | Slavia Mozyr | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 4 | H T |
3 | Naftan Novopolock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
4 | FK Isloch Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
5 | FC Gomel | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
6 | Slutsksakhar Slutsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | B T H |
7 | Dinamo Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
8 | Neman Grodno | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
9 | FC Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
10 | BATE Borisov | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
11 | FC Torpedo Zhodino | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
13 | Dinamo Brest | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | H H B |
14 | FK Vitebsk | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
15 | Smorgon FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
16 | FC Molodechno | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus