Phong độ Austria Wien (Youth) gần đây, KQ Austria Wien (Youth) mới nhất
Phong độ Austria Wien (Youth) gần đây
- 05/04/2025Austria Wien (Youth)SC Mannsdorf1 - 1L
- 29/03/2025NeusiedlAustria Wien (Youth)0 - 1D
- 15/03/2025Wiener SCAustria Wien (Youth)0 - 2W
- 08/03/2025Austria Wien (Youth)SV Gloggnitz2 - 1W
- 01/03/2025Wiener ViktoriaAustria Wien (Youth)0 - 3W
- 22/02/2025Team Wiener LinienAustria Wien (Youth)3 - 0D
- 19/02/2025First Vienna 1894 AmateurAustria Wien (Youth)0 - 0W
- 14/02/2025Trenkwalder Admira WackerAustria Wien (Youth)1 - 2W
- 01/02/2025Austria Wien (Youth)Mora pine korneuburg1 - 1W
- 25/01/2025Favoritner ACAustria Wien (Youth)0 - 0D
Thống kê phong độ Austria Wien (Youth) gần đây, KQ Austria Wien (Youth) mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Austria Wien (Youth) gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 5 | 3 | 2 | 0 |
- Hạng 3 Áo | 5 | 3 | 1 | 1 |
Phong độ Austria Wien (Youth) gần đây: theo giải đấu
- 22/02/2025Team Wiener LinienAustria Wien (Youth)3 - 0D
- 19/02/2025First Vienna 1894 AmateurAustria Wien (Youth)0 - 0W
- 14/02/2025Trenkwalder Admira WackerAustria Wien (Youth)1 - 2W
- 01/02/2025Austria Wien (Youth)Mora pine korneuburg1 - 1W
- 25/01/2025Favoritner ACAustria Wien (Youth)0 - 0D
- 05/04/2025Austria Wien (Youth)SC Mannsdorf1 - 1L
- 29/03/2025NeusiedlAustria Wien (Youth)0 - 1D
- 15/03/2025Wiener SCAustria Wien (Youth)0 - 2W
- 08/03/2025Austria Wien (Youth)SV Gloggnitz2 - 1W
- 01/03/2025Wiener ViktoriaAustria Wien (Youth)0 - 3W
- Kết quả Austria Wien (Youth) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Austria Wien (Youth) mới nhất ở giải Hạng 3 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Austria Wien (Youth) gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Austria Wien (Youth) (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
Austria Wien (Youth) (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 16 | 24 | 39 | T B T B T T |
3 | Kremser | 21 | 10 | 7 | 4 | 41 | 23 | 18 | 37 | H H B T T H |
4 | Austria Wien (Youth) | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 21 | 11 | 35 | B T T T H B |
5 | SR Donaufeld Wien | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 | 27 | 6 | 33 | T T B H T T |
6 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 30 | 9 | 31 | H H T T H T |
7 | SV Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | H B B B B H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 21 | 6 | 8 | 7 | 34 | 34 | 0 | 26 | T H B T B B |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 42 | -16 | 22 | B H T B T H |
12 | Favoritner AC | 21 | 6 | 3 | 12 | 24 | 38 | -14 | 21 | B T B T B B |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 19 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 42 | -17 | 17 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo