Phong độ Bastia gần đây, KQ Bastia mới nhất
Phong độ Bastia gần đây
- 05/04/20251 FC AnnecyBastia1 - 0D
- 29/03/2025BastiaUSL Dunkerque1 - 0W
- 16/03/2025LorientBastia2 - 0L
- 08/03/2025BastiaMartigues1 - 0W
- 01/03/2025TroyesBastia1 - 0L
- 22/02/2025BastiaRed Star FC 930 - 0W
- 15/02/2025ClermontBastia 10 - 1D
- 08/02/2025Rodez AveyronBastia0 - 1W
- 01/02/20251 BastiaMetz1 - 0D
- 25/01/2025BastiaPau FC0 - 0D
Thống kê phong độ Bastia gần đây, KQ Bastia mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Bastia gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Pháp | 10 | 4 | 4 | 2 |
Phong độ Bastia gần đây: theo giải đấu
- 05/04/20251 FC AnnecyBastia1 - 0D
- 29/03/2025BastiaUSL Dunkerque1 - 0W
- 16/03/2025LorientBastia2 - 0L
- 08/03/2025BastiaMartigues1 - 0W
- 01/03/2025TroyesBastia1 - 0L
- 22/02/2025BastiaRed Star FC 930 - 0W
- 15/02/2025ClermontBastia 10 - 1D
- 08/02/2025Rodez AveyronBastia0 - 1W
- 01/02/20251 BastiaMetz1 - 0D
- 25/01/2025BastiaPau FC0 - 0D
- Kết quả Bastia mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bastia gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Bastia (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
Bastia (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lorient | 28 | 18 | 4 | 6 | 51 | 27 | 24 | 58 | T B T B T T |
2 | Paris FC | 29 | 18 | 4 | 7 | 48 | 30 | 18 | 58 | T T T B T T |
3 | Metz | 28 | 16 | 8 | 4 | 49 | 22 | 27 | 56 | T B T T T T |
4 | Guingamp | 28 | 15 | 3 | 10 | 46 | 33 | 13 | 48 | B H B T T T |
5 | USL Dunkerque | 28 | 15 | 3 | 10 | 41 | 36 | 5 | 48 | T T T B B B |
6 | Stade Lavallois MFC | 29 | 12 | 7 | 10 | 37 | 29 | 8 | 43 | T B T T B B |
7 | Bastia | 29 | 9 | 14 | 6 | 32 | 28 | 4 | 41 | T B T B T H |
8 | FC Annecy | 29 | 11 | 8 | 10 | 34 | 39 | -5 | 41 | B B B H B H |
9 | Grenoble | 29 | 11 | 7 | 11 | 35 | 34 | 1 | 40 | H B H H B T |
10 | Pau FC | 28 | 9 | 10 | 9 | 31 | 37 | -6 | 37 | B H T B H T |
11 | Ajaccio | 29 | 11 | 4 | 14 | 27 | 36 | -9 | 37 | T B H T B T |
12 | Rodez Aveyron | 29 | 9 | 8 | 12 | 48 | 45 | 3 | 35 | H B T H H T |
13 | Amiens | 29 | 10 | 4 | 15 | 30 | 44 | -14 | 34 | H B B T H B |
14 | Troyes | 28 | 10 | 3 | 15 | 29 | 29 | 0 | 33 | B B T T B B |
15 | Red Star FC 93 | 28 | 9 | 6 | 13 | 30 | 43 | -13 | 33 | T B T T B H |
16 | Martigues | 29 | 8 | 4 | 17 | 22 | 44 | -22 | 28 | T T B H T B |
17 | Clermont | 29 | 6 | 9 | 14 | 23 | 38 | -15 | 27 | B B B H H B |
18 | Caen | 28 | 5 | 4 | 19 | 25 | 44 | -19 | 19 | B H T B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)