Phong độ Luanda CIty gần đây, KQ Luanda CIty mới nhất

Phong độ Luanda CIty gần đây

  • 30/03/2025
    Wiliete
    Luanda CIty
    0 - 0
    L
  • 16/03/2025
    Luanda CIty
    Primeiro de Agosto
    0 - 1
    D
  • 09/03/2025
    Petro Atletico de Luanda
    Luanda CIty 1
    0 - 1
    L
  • 02/03/2025
    Luanda CIty
    Academica Do Lobito
    0 - 0
    D
  • 26/02/2025
    Bravos do Maquis
    Luanda CIty
    0 - 1
    D
  • 23/02/2025
    1 Luanda CIty
    Progresso da Lunda Sul 1
    2 - 1
    W
  • 19/02/2025
    CD Sao Salvador
    Luanda CIty
    0 - 0
    L
  • 13/02/2025
    Interclube Luanda
    Luanda CIty
    2 - 0
    L
  • 14/12/2024
    Isaac de Benguela
    Luanda CIty
    2 - 0
    L
  • 08/12/2024
    Luanda CIty
    CRD Libolo
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Luanda CIty gần đây, KQ Luanda CIty mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 4 5

Thống kê phong độ Luanda CIty gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Angola 10 1 4 5

Phong độ Luanda CIty gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Luanda CIty mới nhất ở giải VĐQG Angola

  • 30/03/2025
    Wiliete
    Luanda CIty
    0 - 0
    L
  • 16/03/2025
    Luanda CIty
    Primeiro de Agosto
    0 - 1
    D
  • 09/03/2025
    Petro Atletico de Luanda
    Luanda CIty 1
    0 - 1
    L
  • 02/03/2025
    Luanda CIty
    Academica Do Lobito
    0 - 0
    D
  • 26/02/2025
    Bravos do Maquis
    Luanda CIty
    0 - 1
    D
  • 23/02/2025
    1 Luanda CIty
    Progresso da Lunda Sul 1
    2 - 1
    W
  • 19/02/2025
    CD Sao Salvador
    Luanda CIty
    0 - 0
    L
  • 13/02/2025
    Interclube Luanda
    Luanda CIty
    2 - 0
    L
  • 14/12/2024
    Isaac de Benguela
    Luanda CIty
    2 - 0
    L
  • 08/12/2024
    Luanda CIty
    CRD Libolo
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Luanda CIty gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Luanda CIty (sân nhà) 5 1 0 0
Luanda CIty (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Luanda CIty thắng
Bại: là số trận Luanda CIty thua

BXH VĐQG Angola mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wiliete 22 16 3 3 40 14 26 51 T T T H T T
2 Petro Atletico de Luanda 22 15 6 1 35 10 25 51 T T H T B H
3 Primeiro de Agosto 22 10 10 2 25 15 10 40 H T H H H H
4 Bravos do Maquis 22 8 11 3 25 16 9 35 T H H H T T
5 CD Sao Salvador 22 9 6 7 25 19 6 33 B B B T T B
6 Sagrada Esperanca 20 9 6 5 18 15 3 33 T T T T B H
7 Desportivo Huila 22 9 5 8 21 18 3 32 B T T T B T
8 Interclube Luanda 22 7 10 5 26 14 12 31 H B B H T T
9 Academica Do Lobito 22 6 9 7 19 26 -7 27 H B H H T H
10 CRD Libolo 22 5 9 8 19 23 -4 24 H B T B H T
11 Kabuscorp do Palanca 21 5 8 8 16 21 -5 23 T B T B B H
12 Progresso da Lunda Sul 20 5 7 8 13 18 -5 22 B B T H B B
13 Luanda CIty 22 4 5 13 18 33 -15 17 T H H B H B
14 Carmona 21 2 9 10 9 33 -24 15 B B H B H H
15 Isaac de Benguela 21 2 6 13 17 34 -17 12 B B B T H B
16 Santa Rita FC 21 2 6 13 8 25 -17 12 B H B B B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angola