Kết quả Luanda CIty hôm nay, KQ Luanda CIty mới nhất

Kết quả Luanda CIty mới nhất hôm nay

  • 30/03 22:00
    Wiliete
    Luanda CIty
    0 - 0
    Vòng 22
  • 16/03 21:30
    Luanda CIty
    Primeiro de Agosto
    0 - 1
    Vòng 21
  • 09/03 22:00
    Petro Atletico de Luanda
    Luanda CIty 1
    0 - 1
    Vòng 20
  • 02/03 21:30
    Luanda CIty
    Academica Do Lobito
    0 - 0
    Vòng 19
  • 26/02 21:00
    Bravos do Maquis
    Luanda CIty
    0 - 1
    Vòng 18
  • 23/02 21:30
    1 Luanda CIty
    Progresso da Lunda Sul 1
    2 - 1
    Vòng 17
  • 19/02 21:00
    CD Sao Salvador
    Luanda CIty
    0 - 0
    Vòng 16
  • 13/02 22:00
    Interclube Luanda
    Luanda CIty
    2 - 0
    Vòng 15
  • 14/12 21:00
    Isaac de Benguela
    Luanda CIty
    2 - 0
    Vòng 14
  • 08/12 21:30
    Luanda CIty
    CRD Libolo
    0 - 0
    Vòng 13

Kết quả Luanda CIty mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Luanda CIty mới nhất ở giải VĐQG Angola

  • 30/03 22:00
    Wiliete
    Luanda CIty
    0 - 0
    Vòng 22
  • 16/03 21:30
    Luanda CIty
    Primeiro de Agosto
    0 - 1
    Vòng 21
  • 09/03 22:00
    Petro Atletico de Luanda
    Luanda CIty 1
    0 - 1
    Vòng 20
  • 02/03 21:30
    Luanda CIty
    Academica Do Lobito
    0 - 0
    Vòng 19
  • 26/02 21:00
    Bravos do Maquis
    Luanda CIty
    0 - 1
    Vòng 18
  • 23/02 21:30
    1 Luanda CIty
    Progresso da Lunda Sul 1
    2 - 1
    Vòng 17
  • 19/02 21:00
    CD Sao Salvador
    Luanda CIty
    0 - 0
    Vòng 16
  • 13/02 22:00
    Interclube Luanda
    Luanda CIty
    2 - 0
    Vòng 15
  • 14/12 21:00
    Isaac de Benguela
    Luanda CIty
    2 - 0
    Vòng 14
  • 08/12 21:30
    Luanda CIty
    CRD Libolo
    0 - 0
    Vòng 13

BXH VĐQG Angola mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wiliete 22 16 3 3 40 14 26 51 T T T H T T
2 Petro Atletico de Luanda 22 15 6 1 35 10 25 51 T T H T B H
3 Primeiro de Agosto 22 10 10 2 25 15 10 40 H T H H H H
4 Bravos do Maquis 22 8 11 3 25 16 9 35 T H H H T T
5 CD Sao Salvador 22 9 6 7 25 19 6 33 B B B T T B
6 Sagrada Esperanca 20 9 6 5 18 15 3 33 T T T T B H
7 Desportivo Huila 22 9 5 8 21 18 3 32 B T T T B T
8 Interclube Luanda 22 7 10 5 26 14 12 31 H B B H T T
9 Academica Do Lobito 22 6 9 7 19 26 -7 27 H B H H T H
10 CRD Libolo 22 5 9 8 19 23 -4 24 H B T B H T
11 Kabuscorp do Palanca 21 5 8 8 16 21 -5 23 T B T B B H
12 Progresso da Lunda Sul 20 5 7 8 13 18 -5 22 B B T H B B
13 Luanda CIty 22 4 5 13 18 33 -15 17 T H H B H B
14 Carmona 21 2 9 10 9 33 -24 15 B B H B H H
15 Isaac de Benguela 21 2 6 13 17 34 -17 12 B B B T H B
16 Santa Rita FC 21 2 6 13 8 25 -17 12 B H B B B B

CAF CL qualifying Relegation