Phong độ ES Ben Aknoun gần đây, KQ ES Ben Aknoun mới nhất
Phong độ ES Ben Aknoun gần đây
- 05/04/2025ASM OranES Ben Aknoun0 - 2W
- 22/03/2025RC KoubaES Ben Aknoun 10 - 0L
- 15/03/2025ES Ben AknounJSM Tiaret0 - 0D
- 06/03/2025GC MascaraES Ben Aknoun0 - 0D
- 27/02/2025ES Ben AknounSC Mecheria 11 - 0W
- 19/02/2025CRB TemouchentES Ben Aknoun1 - 1D
- 15/02/2025ES Ben AknounMCB Oued Sly0 - 1W
- 11/02/2025NA Hussein DeyES Ben Aknoun1 - 1D
- 01/02/2025ES Ben AknounWA Mostaganem1 - 0W
- 26/01/2025JS El BiarES Ben Aknoun0 - 1W
Thống kê phong độ ES Ben Aknoun gần đây, KQ ES Ben Aknoun mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ ES Ben Aknoun gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Algerian Ligue Professionnelle 2 | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ ES Ben Aknoun gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025ASM OranES Ben Aknoun0 - 2W
- 22/03/2025RC KoubaES Ben Aknoun 10 - 0L
- 15/03/2025ES Ben AknounJSM Tiaret0 - 0D
- 06/03/2025GC MascaraES Ben Aknoun0 - 0D
- 27/02/2025ES Ben AknounSC Mecheria 11 - 0W
- 19/02/2025CRB TemouchentES Ben Aknoun1 - 1D
- 15/02/2025ES Ben AknounMCB Oued Sly0 - 1W
- 11/02/2025NA Hussein DeyES Ben Aknoun1 - 1D
- 01/02/2025ES Ben AknounWA Mostaganem1 - 0W
- 26/01/2025JS El BiarES Ben Aknoun0 - 1W
- Kết quả ES Ben Aknoun mới nhất ở giải Algerian Ligue Professionnelle 2
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ES Ben Aknoun gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
ES Ben Aknoun (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
ES Ben Aknoun (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MC Alger | 20 | 11 | 8 | 1 | 27 | 14 | 13 | 41 | H T T T T H |
2 | CR Belouizdad | 21 | 10 | 7 | 4 | 28 | 12 | 16 | 37 | T B T H H T |
3 | JS kabylie | 21 | 10 | 6 | 5 | 29 | 21 | 8 | 36 | B H T H T T |
4 | USM Alger | 20 | 8 | 9 | 3 | 19 | 10 | 9 | 33 | T H T B T H |
5 | Paradou AC | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B B B T T B |
6 | El Bayadh | 21 | 8 | 5 | 8 | 17 | 17 | 0 | 29 | T H T H H T |
7 | ASO Chlef | 20 | 6 | 10 | 4 | 18 | 15 | 3 | 28 | T T H T B H |
8 | ES Setif | 20 | 7 | 7 | 6 | 16 | 15 | 1 | 28 | H B T H T B |
9 | JS Saoura | 21 | 8 | 4 | 9 | 22 | 24 | -2 | 28 | T T T B T B |
10 | CS Constantine | 20 | 6 | 8 | 6 | 18 | 19 | -1 | 26 | T H H B H B |
11 | MC Oran | 21 | 7 | 3 | 11 | 17 | 23 | -6 | 24 | B T B B B T |
12 | USM Khenchela | 21 | 6 | 6 | 9 | 17 | 28 | -11 | 24 | B B B T H B |
13 | Olympique Akbou | 20 | 5 | 6 | 9 | 16 | 18 | -2 | 21 | H H H B B H |
14 | ES Mostaganem | 21 | 5 | 6 | 10 | 12 | 20 | -8 | 21 | H B T B T H |
15 | Biskra | 21 | 3 | 9 | 9 | 10 | 18 | -8 | 18 | H H B T B H |
16 | MC Magra | 21 | 3 | 9 | 9 | 12 | 25 | -13 | 18 | H B H B H B |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angiêri