Đối đầu Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie, 00h00 ngày 05/4
Kết quả Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie Đối đầu Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie Phong độ Les Herbiers gần đây Phong độ Le Poire Sur Vie gần đây
Nghiệp dư pháp 2024-2025: Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie
- Giải đấu: Nghiệp dư phápMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie trước đây
- 09/11/2024Le Poire Sur Vie1 - 1Les Herbiers0 - 1D
- 02/04/2011Le Poire Sur Vie2 - 1Les Herbiers0 - 1L
- 23/10/2010Les Herbiers1 - 3Le Poire Sur Vie1 - 1L
- 09/12/2018Le Poire Sur Vie1 - 6Les Herbiers1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie
- Thống kê lịch sử đối đầu Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Nghiệp dư pháp | 3 | 0 | 1 | 2 |
Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Les Herbiers vs Le Poire Sur Vie: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Les Herbiers (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Les Herbiers (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Les Herbiers thắng
Bại: là số trận Les Herbiers thua
Thắng: là số trận Les Herbiers thắng
Bại: là số trận Les Herbiers thua
BXH Vòng Bảng Nghiệp dư pháp mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Les Herbiers và Le Poire Sur Vie trên Bảng xếp hạng của Nghiệp dư pháp mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nghiệp dư pháp 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fleury Merogis U.S. | 23 | 14 | 7 | 2 | 34 | 13 | 21 | 49 | T B H T T T |
2 | Bobigny A.C. | 23 | 13 | 4 | 6 | 30 | 22 | 8 | 43 | T H B B B T |
3 | Thionville FC | 23 | 10 | 8 | 5 | 37 | 25 | 12 | 38 | T T T T T H |
4 | Biesheim | 23 | 10 | 8 | 5 | 35 | 23 | 12 | 38 | B H B T H H |
5 | Chambly FC | 23 | 9 | 10 | 4 | 32 | 24 | 8 | 37 | H H T T T B |
6 | Balagne | 23 | 8 | 8 | 7 | 33 | 33 | 0 | 32 | B H B H B H |
7 | Beauvais | 23 | 8 | 7 | 8 | 23 | 21 | 2 | 31 | H B B T H H |
8 | Feignies | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 25 | 6 | 30 | B T T B T H |
9 | Creteil | 23 | 8 | 6 | 9 | 27 | 21 | 6 | 30 | B B T H H B |
10 | Epinal | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 31 | 0 | 29 | T B H H T B |
11 | AS Furiani Agliani | 23 | 6 | 11 | 6 | 27 | 29 | -2 | 29 | B B T B H H |
12 | Haguenau | 23 | 7 | 7 | 9 | 29 | 34 | -5 | 28 | B T T T B B |
13 | Chantilly | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 33 | -9 | 27 | B H T H T B |
14 | ES Wasquehal | 23 | 7 | 3 | 13 | 20 | 34 | -14 | 24 | T B B B T T |
15 | AS Villers Houlgate | 23 | 3 | 6 | 14 | 17 | 47 | -30 | 15 | B T H B B B |
16 | Aubervilliers | 23 | 1 | 10 | 12 | 22 | 37 | -15 | 13 | T H B H B H |
Cập nhật: