Lịch thi đấu FC Khatlon hôm nay, LTĐ FC Khatlon mới nhất

Lịch thi đấu FC Khatlon mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu FC Khatlon mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu FC Khatlon mới nhất ở giải VĐQG Tajikistan

  • 11/04 19:00
    FC Khatlon
    Pandjsher Rumi
    ? - ?
    Vòng 5
  • 20/04 19:00
    CSKA Pamir Dushanbe
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 6
  • 02/05 20:00
    FC Khatlon
    Barkchi Hisor
    ? - ?
    Vòng 7
  • 11/05 20:00
    FC Istiklol Dushanbe
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 8
  • 16/05 20:00
    FC Khatlon
    FK Hulbuk
    ? - ?
    Vòng 9
  • 24/05 20:00
    FC Khatlon
    Ravshan Kulob
    ? - ?
    Vòng 10
  • 02/06 20:00
    FC Istaravshan
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 11
  • 13/06 21:00
    FK Eskhata
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 12
  • 20/06 21:00
    FC Khatlon
    Khujand
    ? - ?
    Vòng 13
  • 09/08 21:00
    Regar-TadAZ Tursunzoda
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 14
  • 24/08 20:00
    FC Khatlon
    Khosilot Parkhar
    ? - ?
    Vòng 15
  • 13/09 20:00
    Pandjsher Rumi
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 16
  • 20/09 20:00
    FC Khatlon
    CSKA Pamir Dushanbe
    ? - ?
    Vòng 17
  • 27/09 19:30
    Barkchi Hisor
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 18
  • 18/10 19:00
    FC Khatlon
    FC Istiklol Dushanbe
    ? - ?
    Vòng 19
  • 24/10 19:00
    FK Hulbuk
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 20
  • 01/11 19:00
    Ravshan Kulob
    FC Khatlon
    ? - ?
    Vòng 21
  • 09/11 19:00
    FC Khatlon
    FC Istaravshan
    ? - ?
    Vòng 22

BXH VĐQG Tajikistan mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Pamir Dushanbe 4 2 2 0 8 4 4 8 T T H H
2 FC Khatlon 4 2 2 0 7 4 3 8 T T H H
3 Ravshan Kulob 4 2 1 1 7 3 4 7 H B T T
4 FK Eskhata 4 2 1 1 9 7 2 7 B T H T
5 FC Istiklol Dushanbe 3 2 1 0 4 2 2 7 T T H
6 FC Hulbuk 4 2 1 1 5 5 0 7 T T H B
7 Barkchi Hisor 4 1 2 1 6 4 2 5 B T H H
8 Regar-TadAZ Tursunzoda 4 1 1 2 3 5 -2 4 T B H B
9 FC Istaravshan 3 0 2 1 3 4 -1 2 H B H
10 Khosilot Parkhar 4 0 2 2 3 7 -4 2 B B H H
11 Pandjsher Rumi 3 0 1 2 0 5 -5 1 B B H
12 Khujand 3 0 0 3 2 7 -5 0 B B B