Lịch thi đấu Nittaidai University (W) hôm nay, LTĐ Nittaidai University (W) mới nhất

Lịch thi đấu Nittaidai University (W) mới nhất hôm nay

  • 06/04 12:00
    Setagaya Sfida Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 12/04 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 20/04 11:00
    IGA Kunoichi Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 26/04 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 03/05 11:00
    Speranza TakatsukiNữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 10/05 12:00
    Nittaidai University Nữ
    AS Harima ALBION Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 18/05 11:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 24/05 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 07/06 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 15/06 12:00
    Nittaidai University Nữ
    Setagaya Sfida Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 22/06 11:00
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 28/06 14:00
    Nittaidai University Nữ
    IGA Kunoichi Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/08 14:00
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 06/09 13:00
    Nittaidai University Nữ
    Speranza TakatsukiNữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 15/09 13:00
    AS Harima ALBION Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 21/09 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 28/09 11:00
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 05/10 11:00
    Ehime FC Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 12/10 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Orca Kamogawa FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

Lịch thi đấu Nittaidai University (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Nittaidai University (W) mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ

  • 06/04 12:00
    Setagaya Sfida Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 12/04 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 20/04 11:00
    IGA Kunoichi Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 26/04 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 03/05 11:00
    Speranza TakatsukiNữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 10/05 12:00
    Nittaidai University Nữ
    AS Harima ALBION Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 18/05 11:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 24/05 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 07/06 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 15/06 12:00
    Nittaidai University Nữ
    Setagaya Sfida Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 22/06 11:00
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 28/06 14:00
    Nittaidai University Nữ
    IGA Kunoichi Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/08 14:00
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 06/09 13:00
    Nittaidai University Nữ
    Speranza TakatsukiNữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 15/09 13:00
    AS Harima ALBION Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 21/09 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 28/09 11:00
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 05/10 11:00
    Ehime FC Nữ
    Nittaidai University Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 12/10 11:00
    Nittaidai University Nữ
    Orca Kamogawa FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AS Harima ALBION (W) 4 3 0 1 6 1 5 9 T B T T
2 Setagaya Sfida (W) 3 2 1 0 7 2 5 7 T T H
3 IGA Kunoichi (W) 3 2 1 0 4 2 2 7 T T H
4 Yokohama FC Seagulls (W) 4 2 1 1 5 5 0 7 H T B T
5 NGU Nagoya (W) 3 1 2 0 3 2 1 5 T H H
6 Ehime FC (W) 3 1 2 0 2 1 1 5 H H T
7 Okayama Yunogo Belle (W) 4 1 1 2 6 7 -1 4 B T H B
8 Nittaidai University (W) 3 0 3 0 2 2 0 3 H H H
9 Orca Kamogawa FC (W) 3 0 3 0 0 0 0 3 H H H
10 Shizuoka Sangyo University (W) 3 1 0 2 5 7 -2 3 B B T
11 Speranza Takatsuki(W) 4 0 0 4 2 7 -5 0 B B B B
12 Viamaterras Miyazaki (W) 3 0 0 3 1 7 -6 0 B B B