Lịch thi đấu Gunma FC White Star (W) hôm nay, LTĐ Gunma FC White Star (W) mới nhất

Lịch thi đấu Gunma FC White Star (W) mới nhất hôm nay

  • 13/04 10:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Kibi International University Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 20/04 10:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 26/04 12:00
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 03/05 12:30
    Gunma FC White Star Nữ
    JFA Academy Fukushima Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 06/05 11:00
    Yamato Sylphid Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 10/05 13:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Nankatsu (W)
    ? - ?
    Vòng 10
  • 18/05 11:00
    FC Imabari Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 24/05 12:30
    Gunma FC White Star Nữ
    Veertien Mie Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/05 13:00
    Gunma FC White Star Nữ
    SEISA OSA Rheia Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/06 11:00
    Kibi International University Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 15/06 11:00
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 21/06 09:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 29/06 09:00
    JFA Academy Fukushima Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 06/07 14:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Yamato Sylphid Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 28/09 09:00
    Nankatsu (W)
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 04/10 12:00
    Gunma FC White Star Nữ
    FC Imabari Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 12/10 11:00
    Diosa Izumo Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 18/10 11:00
    Gunma FC White Star Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    ? - ?
    Vòng 22

Lịch thi đấu Gunma FC White Star (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Gunma FC White Star (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản nữ

  • 13/04 10:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Kibi International University Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 20/04 10:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 26/04 12:00
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 03/05 12:30
    Gunma FC White Star Nữ
    JFA Academy Fukushima Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 06/05 11:00
    Yamato Sylphid Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 10/05 13:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Nankatsu (W)
    ? - ?
    Vòng 10
  • 18/05 11:00
    FC Imabari Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 24/05 12:30
    Gunma FC White Star Nữ
    Veertien Mie Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/05 13:00
    Gunma FC White Star Nữ
    SEISA OSA Rheia Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/06 11:00
    Kibi International University Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 15/06 11:00
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 21/06 09:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 29/06 09:00
    JFA Academy Fukushima Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 06/07 14:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Yamato Sylphid Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 28/09 09:00
    Nankatsu (W)
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 04/10 12:00
    Gunma FC White Star Nữ
    FC Imabari Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 12/10 11:00
    Diosa Izumo Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 18/10 11:00
    Gunma FC White Star Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    ? - ?
    Vòng 22

BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Setagaya Sfida (W) 3 2 1 0 7 2 5 7 T T H
2 IGA Kunoichi (W) 3 2 1 0 4 2 2 7 T T H
3 AS Harima ALBION (W) 3 2 0 1 4 1 3 6 T B T
4 NGU Nagoya (W) 3 1 2 0 3 2 1 5 T H H
5 Ehime FC (W) 3 1 2 0 2 1 1 5 H H T
6 Okayama Yunogo Belle (W) 3 1 1 1 4 4 0 4 B T H
7 Yokohama FC Seagulls (W) 3 1 1 1 2 3 -1 4 H T B
8 Nittaidai University (W) 3 0 3 0 2 2 0 3 H H H
9 Orca Kamogawa FC (W) 3 0 3 0 0 0 0 3 H H H
10 Shizuoka Sangyo University (W) 3 1 0 2 5 7 -2 3 B B T
11 Speranza Takatsuki(W) 3 0 0 3 2 5 -3 0 B B B
12 Viamaterras Miyazaki (W) 3 0 0 3 1 7 -6 0 B B B