Đối đầu Prishtina vs KF Dukagjini, 18h30 ngày 12/3
Kết quả Prishtina vs KF Dukagjini Đối đầu Prishtina vs KF Dukagjini Phong độ Prishtina gần đây Phong độ KF Dukagjini gần đây
VĐQG Kosovo 2024-2025: Prishtina vs KF Dukagjini
- Giải đấu: VĐQG KosovoMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 12/3/2025 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Prishtina vs KF Dukagjini trước đây
- 01/12/2024KF Dukagjini0 - 1Prishtina0 - 0W
- 20/09/2024Prishtina3 - 0KF Dukagjini1 - 0W
- 12/05/2024KF Dukagjini1 - 0Prishtina0 - 0L
- 14/03/2024Prishtina5 - 0KF Dukagjini3 - 0W
- 03/12/2023KF Dukagjini0 - 0Prishtina0 - 0D
- 28/09/2023Prishtina2 - 2KF Dukagjini2 - 1D
- 09/04/2023Prishtina1 - 2KF Dukagjini1 - 1L
- 12/02/2023KF Dukagjini1 - 0Prishtina1 - 0L
- 09/10/2022Prishtina0 - 1KF Dukagjini0 - 1L
- 06/02/2023Prishtina3 - 1KF Dukagjini2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Prishtina vs KF Dukagjini
- Thống kê lịch sử đối đầu Prishtina vs KF Dukagjini: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Prishtina vs KF Dukagjini: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Kosovo | 9 | 3 | 2 | 4 |
Cúp QG Kosovo | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Prishtina vs KF Dukagjini: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Prishtina (sân nhà) | 6 | 3 | 1 | 2 |
Prishtina (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Prishtina thắng
Bại: là số trận Prishtina thua
Thắng: là số trận Prishtina thắng
Bại: là số trận Prishtina thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Prishtina và KF Dukagjini trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kosovo 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KF Drita Gjilan | 23 | 15 | 5 | 3 | 40 | 17 | 23 | 50 | T H T T B T |
2 | KF Ballkani | 24 | 10 | 8 | 6 | 35 | 25 | 10 | 38 | T B H B H B |
3 | Malisheva | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | H B T H T B |
4 | Gjilani | 23 | 9 | 7 | 7 | 32 | 28 | 4 | 34 | B T T H T T |
5 | KF Ferizaj | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | T B T B T T |
6 | Prishtina | 24 | 7 | 10 | 7 | 29 | 26 | 3 | 31 | H H B H H B |
7 | KF Dukagjini | 24 | 9 | 4 | 11 | 20 | 28 | -8 | 31 | B T H B T T |
8 | KF Llapi | 24 | 6 | 8 | 10 | 23 | 26 | -3 | 26 | B T H H T B |
9 | FC Suhareka | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 37 | -7 | 26 | B H B B B B |
10 | KF Feronikeli | 23 | 3 | 5 | 15 | 15 | 38 | -23 | 14 | B B B H T B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: